Bao lâu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bao nhiêu lâu, bao nhiêu thời gian.
Ví dụ: Bạn đã sống ở thành phố này bao lâu rồi?
Nghĩa: Bao nhiêu lâu, bao nhiêu thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đi học về mất bao lâu?
  • Cây này lớn lên mất bao lâu?
  • Mẹ nấu cơm xong mất bao lâu?
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để hoàn thành dự án khoa học này, chúng ta cần bao lâu nữa?
  • Bạn nghĩ một tình bạn đẹp có thể kéo dài bao lâu?
  • Từ khi bắt đầu đến khi kết thúc một cuộc thi chạy, vận động viên phải nỗ lực trong bao lâu?
3
Người trưởng thành
  • Bạn đã sống ở thành phố này bao lâu rồi?
  • Một mối quan hệ bền vững cần được vun đắp trong bao lâu để thực sự vững chắc?
  • Đôi khi, chúng ta tự hỏi liệu hạnh phúc có thể ở lại bên mình bao lâu trước khi những thử thách mới ập đến.
  • Thời gian trôi đi không ngừng, nhưng ký ức về những khoảnh khắc đẹp sẽ còn đọng lại bao lâu trong tâm trí mỗi người?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bao nhiêu lâu, bao nhiêu thời gian.
Từ đồng nghĩa:
mấy lâu
Từ Cách sử dụng
bao lâu Trung tính, dùng để hỏi về khoảng thời gian. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bạn đã sống ở thành phố này bao lâu rồi?
mấy lâu Khẩu ngữ, trung tính, dùng để hỏi về khoảng thời gian. Ví dụ: Mấy lâu rồi không gặp anh ấy?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi về thời gian cần thiết hoặc đã trôi qua cho một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn như "thời gian bao lâu".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại hoặc miêu tả để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tò mò hoặc cần biết về thời gian.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi cần hỏi về thời gian.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "thời gian bao lâu" hoặc "khoảng thời gian".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bao nhiêu" khi hỏi về số lượng thay vì thời gian.
  • Chú ý ngữ điệu khi hỏi để tránh hiểu nhầm ý định hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "bao lâu nữa", "bao lâu rồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, danh từ chỉ thời gian, hoặc các từ chỉ thời điểm như "nữa", "rồi".
lâu thời gian nhanh chậm sớm muộn dài ngắn bao nhiêu