Lướt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển vượt qua nhanh và nhẹ, sát bên cạnh hoặc trên bề mặt.
Ví dụ: Xe đạp lướt qua con phố vắng trong buổi sớm.
2.
tính từ
Có vẻ yếu ớt, không khoẻ, không chắc, dễ bị ngã rạp xuống.
Ví dụ: Sau đợt cảm, người tôi vẫn còn lướt.
3.
động từ
Làm việc gì rất nhanh, không dừng lại ở chi tiết, không kĩ.
Ví dụ: Tôi lướt hợp đồng để nắm khung nội dung.
Nghĩa 1: Di chuyển vượt qua nhanh và nhẹ, sát bên cạnh hoặc trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá tre lướt qua tay em khi em chạy dọc bờ rào.
  • Chiếc thuyền lướt trên mặt hồ êm như tờ.
  • Con diều lướt theo gió trên nền trời xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc ván trượt lướt dọc con dốc, nhẹ mà dứt khoát.
  • Bóng chim lướt qua mái ngói, để lại cái chớp mắt của bầu trời.
  • Cơn gió mạnh làm cánh buồm căng lên, con thuyền lướt dọc mép sóng.
3
Người trưởng thành
  • Xe đạp lướt qua con phố vắng trong buổi sớm.
  • Ý nghĩ vừa loé lên đã lướt qua đầu tôi như cơn gió đầu hạ.
  • Đêm xuống, sương mỏng lướt trên mặt đồng, chạm vào da lạnh buốt.
  • Trong khoảnh khắc, đoàn tàu lướt qua sân ga, để lại tiếng gió hụt hơi.
Nghĩa 2: Có vẻ yếu ớt, không khoẻ, không chắc, dễ bị ngã rạp xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây mạ mới cấy còn lướt, dễ bị gió quật.
  • Con mèo ốm, bước đi lướt như không vững.
  • Cái bàn chân bạn Nam hôm nay lướt, chạy một chút là mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận ốm, cậu ấy trông lướt, vai gầy và mặt nhợt.
  • Gốc hoa giấy lướt, chỉ cần mưa to là rạp xuống hàng rào.
  • Đêm thức khuya làm người lướt, mắt trũng và tay run.
3
Người trưởng thành
  • Sau đợt cảm, người tôi vẫn còn lướt.
  • Nỗi lo dằng dặc khiến dáng anh lướt, như cành lau gặp gió.
  • Cây lúa lướt vì đất khô cằn, chỉ cần nắng gắt là cúi rạp.
  • Vài mối quan hệ xây trên niềm tin lướt, chạm chút sóng gió là đổ.
Nghĩa 3: Làm việc gì rất nhanh, không dừng lại ở chi tiết, không kĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo em chỉ lướt bài để nhớ ý chính.
  • Em lướt mắt qua truyện để tìm tên nhân vật.
  • Cậu lướt lại vở trước giờ kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình chỉ lướt tin để xem có thông báo quan trọng.
  • Cô dặn lớp lướt chương trước, mai vào bài mới.
  • Cậu ấy lướt đề một vòng rồi mới bắt đầu làm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lướt hợp đồng để nắm khung nội dung.
  • Đừng chỉ lướt báo cáo; vài con số cần được soi kỹ.
  • Cô biên tập lướt bản thảo, đánh dấu những chỗ vấp.
  • Anh lướt lịch cuộc họp, chốt những khung giờ cần có mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển vượt qua nhanh và nhẹ, sát bên cạnh hoặc trên bề mặt.
Nghĩa 2: Có vẻ yếu ớt, không khoẻ, không chắc, dễ bị ngã rạp xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lướt Miêu tả trạng thái thể chất yếu ớt, không vững vàng, dễ đổ gục, thường dùng cho cây cối hoặc người bệnh. Ví dụ: Sau đợt cảm, người tôi vẫn còn lướt.
yếu ớt Trung tính, chỉ sự thiếu sức lực, không khỏe mạnh, dễ bị tổn thương. Ví dụ: Đứa bé trông yếu ớt sau trận ốm dài.
khoẻ mạnh Trung tính, chỉ trạng thái có sức lực, không bệnh tật, cường tráng. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được vóc dáng khoẻ mạnh nhờ tập thể dục đều đặn.
vững chắc Trung tính, chỉ sự kiên cố, không dễ bị lung lay, đổ vỡ. Ví dụ: Ngôi nhà được xây dựng rất vững chắc.
Nghĩa 3: Làm việc gì rất nhanh, không dừng lại ở chi tiết, không kĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kỹ lưỡng tỉ mỉ
Từ Cách sử dụng
lướt Diễn tả hành động thực hiện công việc một cách nhanh chóng, thiếu cẩn trọng, không đi sâu vào chi tiết. Ví dụ: Tôi lướt hợp đồng để nắm khung nội dung.
qua loa Tiêu cực, chỉ sự làm việc không cẩn thận, hời hợt, chỉ để cho xong. Ví dụ: Anh ta chỉ làm việc qua loa cho có.
hời hợt Tiêu cực, chỉ sự thiếu sâu sắc, không chú tâm, không kỹ lưỡng. Ví dụ: Cô ấy chỉ học bài một cách hời hợt.
kỹ lưỡng Tích cực, chỉ sự cẩn thận, tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết. Ví dụ: Cô ấy chuẩn bị bài thuyết trình rất kỹ lưỡng.
tỉ mỉ Tích cực, chỉ sự cẩn thận, chi tiết, không bỏ sót điều gì. Ví dụ: Người thợ thủ công làm việc rất tỉ mỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động di chuyển nhanh, nhẹ nhàng, ví dụ như "lướt qua" ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả động tác hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhẹ nhàng, ví dụ như "lướt trên mặt nước".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, nhanh chóng, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự di chuyển nhanh, nhẹ nhàng hoặc làm việc gì đó một cách nhanh chóng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chi tiết, kỹ lưỡng.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "chạy", "bay".
  • Khác biệt với "lướt sóng" là một hoạt động cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lướt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lướt" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "lướt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lướt qua", "lướt nhanh". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "cảm giác lướt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lướt" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "nhanh", "nhẹ" khi là động từ, và có thể đi kèm với danh từ khi là tính từ.