Qua loa

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ sau đg.). Chỉ sơ qua gọi là có.
Ví dụ: Anh ấy kiểm tra hồ sơ qua loa, nên bỏ sót chi tiết quan trọng.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau đg.). Chỉ sơ qua gọi là có.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh quét nhà qua loa nên sàn vẫn còn bụi.
  • Em rửa tay qua loa nên còn dính mực.
  • Bạn gấp áo qua loa nên áo bị nhàu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy làm bài tập qua loa, nên khi kiểm tra dễ sai.
  • Bạn sắp xếp bàn học qua loa, nhìn vẫn bừa bộn.
  • Cô nấu mì qua loa cho kịp giờ, mùi vị không đậm đà.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy kiểm tra hồ sơ qua loa, nên bỏ sót chi tiết quan trọng.
  • Đừng xin lỗi qua loa rồi thôi, vì điều đó chỉ làm vết nứt thêm sâu.
  • Có người sống ngày nào hay ngày ấy, xử lý mọi việc qua loa như thể thời gian là vô tận.
  • Khi lòng đã nguội, ta yêu qua loa cho đủ vai, và khoảng trống tự khắc lớn dần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm một cách không cẩn thận, không chi tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không hài lòng hoặc chỉ trích về sự thiếu cẩn thận.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu cẩn thận hoặc không chi tiết.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để nhấn mạnh cách thực hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu trách nhiệm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "sơ sài" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra không kỹ lưỡng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'làm việc qua loa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ, ví dụ: 'làm qua loa', 'nói qua loa'.