Xỉn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có màu ngả sang màu đen bẩn và kém về bóng bẩy.
Ví dụ: Chiếc túi da để góc tủ nên da xỉn rõ.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Say rượu, bia.
Nghĩa 1: Có màu ngả sang màu đen bẩn và kém về bóng bẩy.
1
Học sinh tiểu học
  • Đôi giày của em đi mưa nên màu da bị xỉn.
  • Chiếc thìa bạc để lâu bị xỉn, không còn sáng.
  • Bức tường ngoài sân bám bụi nên trông xỉn màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt bàn gỗ lâu không lau dầu nên vân gỗ xỉn, mất vẻ ấm.
  • Tấm biển trước cổng phai sơn, chữ hiện lên xỉn và mờ.
  • Chiếc đèn học cũ phủ bụi, ánh kim loại trở nên xỉn chứ không còn bóng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc túi da để góc tủ nên da xỉn rõ.
  • Khung cửa sắt qua mùa mưa bị xỉn màu, như phủ một lớp mỏi mệt.
  • Tấm gương cũ xỉn đi, phản chiếu gương mặt tôi mờ và nhạt.
  • Màu áo khoác từng rực rỡ nay xỉn xuống, kể cả ký ức cũng như phai.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Say rượu, bia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có màu ngả sang màu đen bẩn và kém về bóng bẩy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sáng bóng
Từ Cách sử dụng
xỉn Diễn tả trạng thái màu sắc bị tối, bẩn, mất đi vẻ sáng bóng, thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai. Ví dụ: Chiếc túi da để góc tủ nên da xỉn rõ.
xám xịt Diễn tả màu sắc tối, không tươi sáng, có vẻ bẩn, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Bầu trời xám xịt báo hiệu cơn mưa.
sáng Diễn tả màu sắc tươi tắn, có độ sáng, trung tính. Ví dụ: Chiếc áo mới có màu xanh rất sáng.
bóng Diễn tả bề mặt có khả năng phản chiếu ánh sáng, láng mịn, trung tính. Ví dụ: Mặt bàn được đánh vecni rất bóng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Say rượu, bia.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xỉn Khẩu ngữ, diễn tả trạng thái say rượu, bia ở mức độ nặng, mất kiểm soát, thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai hoặc bông đùa. Ví dụ:
say Trung tính đến tiêu cực, diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu bia, mất tỉnh táo. Ví dụ: Anh ta đã say mềm sau bữa tiệc.
bét nhè Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả trạng thái say rất nặng, mất kiểm soát, lôi thôi. Ví dụ: Hắn ta uống đến bét nhè rồi.
tỉnh Trung tính, diễn tả trạng thái không còn bị ảnh hưởng bởi rượu bia, lấy lại ý thức. Ví dụ: Sau một giấc ngủ, anh ấy đã tỉnh rượu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái say rượu, bia trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc nhân vật có tính cách phóng khoáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi nói về trạng thái say xỉn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người quen.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ trạng thái say rượu, bia, không nên dùng để chỉ các trạng thái say khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái say khác như "say" hoặc "ngà ngà".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xỉn", "hơi xỉn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi"; có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng như "màu", "rượu".
mờ đục bẩn phai say ngà sáng bóng tỉnh