Say

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái bị ngây ngất, choáng váng, nôn nao do tác động của rượu, thuốc hay những yếu tố có tác dụng kích thích nào đó.
Ví dụ: Uống vội vài ly, anh say và bước đi loạng choạng.
2.
động từ
Yêu thích đến mức bị cuốn hút hoàn toàn, không còn nhớ gì, biết gì đến những cái khác.
Ví dụ: Cô ấy say công việc mới, ngày nào cũng thấy hứng khởi.
3.
tính từ
(Giấc ngủ) rất sâu, không còn hay biết gì cả.
Ví dụ: Đêm qua tôi ngủ say, không mộng mị.
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị ngây ngất, choáng váng, nôn nao do tác động của rượu, thuốc hay những yếu tố có tác dụng kích thích nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn chúi đầu xuống vì quay vòng quá nhanh nên thấy say.
  • Em đi tàu một lúc thì say và muốn ói.
  • Mùi sơn nồng làm bé thấy say, phải bước ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió biển đưa mùi dầu máy khiến tôi lâng lâng, gần như say.
  • Lắc vòng xe quá lâu, Minh thấy say và phải nhắm mắt lại hít thở sâu.
  • Sau khi hít mùi nước hoa quá gắt trong thang máy, cô bé choáng và thấy say.
3
Người trưởng thành
  • Uống vội vài ly, anh say và bước đi loạng choạng.
  • Đêm gió chướng, men nồng bốc lên, cái say làm người ta dễ dãi với nỗi buồn.
  • Thuốc tê chưa tan hết, chị thấy lịm đi, nửa tỉnh nửa say trước ánh đèn phòng mổ.
  • Mùi sơn mới trên căn gác khiến đầu óc quay cuồng, một kiểu say không cần rượu.
Nghĩa 2: Yêu thích đến mức bị cuốn hút hoàn toàn, không còn nhớ gì, biết gì đến những cái khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ say đọc truyện, quên cả giờ cơm.
  • Em say vẽ nên chẳng nghe mẹ gọi.
  • Cả lớp say nghe cô kể chuyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy say tập đàn, bỏ cả việc lướt mạng.
  • Tôi say một cuốn sách đến mức quên tiếng chuông báo.
  • Nhóm bạn say vỡ kịch bản, ý tưởng tuôn ra như suối.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy say công việc mới, ngày nào cũng thấy hứng khởi.
  • Có lúc ta say một ánh mắt, để mọi lý lẽ chậm một nhịp.
  • Anh say mùi mưa đầu hạ, đi hết con phố vẫn chưa muốn về.
  • Trong khoảnh khắc sáng tạo, chị say đến mức thời gian như bị rút dây cót ngừng trôi.
Nghĩa 3: (Giấc ngủ) rất sâu, không còn hay biết gì cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ngủ say, không biết mèo nhảy lên giường.
  • Con ngủ say đến sáng mới dậy.
  • Em ngủ say nên chẳng nghe đồng hồ báo thức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi trực, anh ngủ say, bỏ lỡ mấy cuộc gọi.
  • Đang mưa to mà nó vẫn ngủ say, chẳng trở mình.
  • Cô bé ngủ say đến mức chăn trượt xuống mà không hay.
3
Người trưởng thành
  • Đêm qua tôi ngủ say, không mộng mị.
  • Có những đêm mệt nhoài, đặt lưng là ngủ say như rơi vào giếng.
  • Trên chuyến tàu muộn, anh ngủ say, để thành phố trôi qua ngoài cửa sổ.
  • Mùa gặt xong, bà ngủ say, tiếng dế cũng không đánh thức nổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị ngây ngất, choáng váng, nôn nao do tác động của rượu, thuốc hay những yếu tố có tác dụng kích thích nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
say Trạng thái cơ thể bị ảnh hưởng, mất kiểm soát nhẹ. Ví dụ: Uống vội vài ly, anh say và bước đi loạng choạng.
ngà ngà Nhẹ, trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta ngà ngà say sau vài chén rượu.
xỉn Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ Ví dụ: Hắn ta xỉn quắc cần câu.
chuếnh choáng Nhẹ, trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Đầu óc chuếnh choáng vì thiếu ngủ.
tỉnh Trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Sau một đêm, anh ta đã tỉnh rượu.
tỉnh táo Trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy luôn tỉnh táo trong mọi tình huống.
Nghĩa 2: Yêu thích đến mức bị cuốn hút hoàn toàn, không còn nhớ gì, biết gì đến những cái khác.
Từ đồng nghĩa:
đắm đuối chìm đắm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
say Trạng thái tinh thần bị cuốn hút mạnh mẽ, mê đắm. Ví dụ: Cô ấy say công việc mới, ngày nào cũng thấy hứng khởi.
Trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy mê đọc sách.
đắm đuối Mạnh, lãng mạn, văn chương Ví dụ: Anh ta đắm đuối nhìn người yêu.
chìm đắm Mạnh, trung tính, văn chương Ví dụ: Anh ấy chìm đắm trong công việc.
chán Trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta chán công việc hiện tại.
thờ ơ Trung tính, tiêu cực, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta thờ ơ với mọi chuyện xung quanh.
Nghĩa 3: (Giấc ngủ) rất sâu, không còn hay biết gì cả.
Từ đồng nghĩa:
li bì mê man ngủ vùi ngủ tít
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
say Trạng thái ngủ sâu, không biết gì xung quanh. Ví dụ: Đêm qua tôi ngủ say, không mộng mị.
li bì Mạnh, trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy ngủ li bì cả ngày.
mê man Rất mạnh, trung tính, y học/văn chương Ví dụ: Bệnh nhân mê man sau phẫu thuật.
ngủ vùi Mạnh, trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Cô bé ngủ vùi trong chăn.
ngủ tít Mạnh, thân mật, khẩu ngữ Ví dụ: Em bé ngủ tít thò lò.
tỉnh Trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta tỉnh giấc lúc nửa đêm.
thức Trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy thức trắng đêm để làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái sau khi uống rượu hoặc khi ai đó quá yêu thích một điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái cảm xúc hoặc tình trạng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái cảm xúc hoặc tình trạng của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "nghiện" khi nói về sự yêu thích quá mức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghiện" khi nói về sự yêu thích.
  • Tránh dùng "say" trong ngữ cảnh tiêu cực mà không có sự giải thích rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Say" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Say" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "say" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "say rượu". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "giấc ngủ say".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Say" thường kết hợp với danh từ chỉ chất kích thích (rượu, thuốc) hoặc danh từ chỉ trạng thái (giấc ngủ). Nó cũng có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới