Đục
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ gồm một thanh thép, đầu có lưỡi sắc, và một chuôi cầm, dùng để tạo thành những chỗ lõm hoặc những lỗ trên các vật rắn như gỗ, đá, kim loại.
2.
động từ
Tạo thành những chỗ lõm hoặc những lỗ trên các vật rắn như gỗ, đá, kim loại bằng tác dụng của sức đập trên cái đục.
3.
động từ
(Sâu bọ) làm cho rỗng bên trong bằng cách ăn dần.
4.
động từ
(ít dùng) Như đục khoét (nghĩa 2).
5.
tính từ
Có nhiều hạt nhỏ vẩn lên làm cho mờ, không trong suốt.
6.
tính từ
(Nước) có nhiều tạp chất, không trong. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng nước hoặc không khí không trong, ví dụ "nước đục".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng vật lý của chất lỏng hoặc không khí, hoặc trong các báo cáo kỹ thuật về công trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự mờ mịt, không rõ ràng trong tâm trí hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí khi nói về công cụ hoặc quá trình tạo lỗ trên vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả trạng thái vật lý hoặc hành động cụ thể.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng ẩn dụ cho sự mờ mịt, không rõ ràng.
- Phong cách sử dụng có thể là kỹ thuật hoặc miêu tả tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả trạng thái không trong của chất lỏng hoặc không khí, hoặc khi nói về công cụ và hành động tạo lỗ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, sáng sủa.
- Có thể thay thế bằng từ "mờ" khi nói về sự không rõ ràng trong nghĩa bóng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mờ" khi nói về sự không rõ ràng.
- Khác biệt với "trong" ở chỗ "đục" chỉ sự không trong suốt, còn "trong" chỉ sự rõ ràng, sáng sủa.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa bóng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đục" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đục" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đục" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "đục" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "đục" thường đứng sau danh từ hoặc động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Đục" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: cái đục), động từ (ví dụ: đục lỗ), và tính từ (ví dụ: nước đục).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
