Dùi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thanh tròn, ngắn, thường bằng gỗ, dùng để gõ, đánh vào vật khác cho phát ra tiếng.
Ví dụ:
Anh cầm đôi dùi gõ nhịp vào mặt trống.
2.
danh từ
Đồ dùng để tạo lỗ thủng, thường bằng sắt, hình que, một đầu nhọn.
Ví dụ:
Người thợ chọn chiếc dùi vừa tay để đục lỗ trên tấm da.
3.
động từ
Tạo lỗ thủng bằng cái dùi.
Ví dụ:
Anh thợ bắt đầu dùi các lỗ theo bản vẽ.
Nghĩa 1: Thanh tròn, ngắn, thường bằng gỗ, dùng để gõ, đánh vào vật khác cho phát ra tiếng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn trống cầm dùi gõ trống trường vang vang.
- Em dùng dùi gõ vào mõ tre trong giờ âm nhạc.
- Cô đưa mỗi bạn một chiếc dùi để gõ xylophone.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhạc công khẽ xoay cổ tay, chiếc dùi chạm mặt trống bật lên âm thanh tròn đầy.
- Cậu đặt dùi lên mép trống, tạo nhịp đều như tiếng bước chân.
- Âm nhạc nổi lên khi đôi dùi chuyền nhịp qua những phím gõ sáng bóng.
3
Người trưởng thành
- Anh cầm đôi dùi gõ nhịp vào mặt trống.
- Những cú dùi dứt khoát kéo cả ban nhạc vào cùng nhịp thở.
- Đôi dùi gõ rền, xua đi khoảng lặng dày của buổi tối mưa.
- Trong đình làng, tiếng dùi trên mõ gọi người ta về cuộc họp.
Nghĩa 2: Đồ dùng để tạo lỗ thủng, thường bằng sắt, hình que, một đầu nhọn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ dùng dùi sắt để chọc lỗ lên miếng da.
- Bố đưa cho em cái dùi nhỏ để khoan lỗ buộc dây.
- Cô may chỉ cho em xem cái dùi nhọn dùng làm dấu vải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cây dùi nhọn chọc một điểm trên miếng gỗ, đánh dấu nơi sẽ bắt vít.
- Trong xưởng mộc, chiếc dùi nằm cạnh thước và búa như một bộ đồ nghề quen thuộc.
- Cậu dùng dùi tạo lỗ trên da rồi mới luồn sợi dây qua, mối buộc trông gọn hẳn.
3
Người trưởng thành
- Người thợ chọn chiếc dùi vừa tay để đục lỗ trên tấm da.
- Một mũi dùi tốt giúp đường lỗ thẳng, không xơ sờn viền.
- Trong hộp đồ nghề, chiếc dùi lặng lẽ nhưng luôn cứu nguy những việc nhỏ.
- Đặt mũi dùi đúng tâm, một cái ấn nhẹ là vật liệu đã ngoan ngoãn mở lối.
Nghĩa 3: Tạo lỗ thủng bằng cái dùi.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân đang dùi lỗ trên tấm da để làm thắt lưng.
- Bố dạy em dùi lỗ lên nắp lon để làm đồ chơi gió kêu.
- Bạn nhớ kê ván rồi mới dùi, kẻo làm hỏng bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu cẩn thận dùi một lỗ dẫn hướng trước khi bắt vít vào gỗ.
- Thợ thủ công dùi mép da theo hàng đều, chuẩn bị đường khâu.
- Để luồn dây, mình phải đo rồi dùi đúng chỗ, tránh rách vật liệu.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ bắt đầu dùi các lỗ theo bản vẽ.
- Cô ấy dùi nhẹ từng điểm, để lưỡi khâu đi mượt mà.
- Khi không có khoan, tôi đành dùi tạm để kịp sửa quai túi.
- Đừng vội; cứ đánh dấu rồi dùi từng lỗ, đường hoàn thiện sẽ gọn sạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thanh tròn, ngắn, thường bằng gỗ, dùng để gõ, đánh vào vật khác cho phát ra tiếng.
Nghĩa 2: Đồ dùng để tạo lỗ thủng, thường bằng sắt, hình que, một đầu nhọn.
Nghĩa 3: Tạo lỗ thủng bằng cái dùi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dùi | Chỉ hành động tạo ra lỗ thủng bằng một dụng cụ nhọn, thường là cái dùi. Trung tính. Ví dụ: Anh thợ bắt đầu dùi các lỗ theo bản vẽ. |
| chọc | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động tạo lỗ nhỏ hoặc xuyên qua. Ví dụ: Chọc một lỗ trên tờ giấy. |
| bịt | Trung tính, chỉ hành động che lấp, làm kín một lỗ hổng. Ví dụ: Bịt lỗ thủng trên tường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động thủ công hoặc âm nhạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong mô tả chi tiết về công việc thủ công hoặc âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành cơ khí, mộc, hoặc âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường là kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả công cụ hoặc hành động tạo lỗ thủng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công cụ hoặc âm nhạc.
- Có thể thay thế bằng từ "cái dùi" khi cần nhấn mạnh công cụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "búa" hoặc "khoan".
- Chú ý phân biệt giữa danh từ và động từ khi sử dụng.
- Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dùi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dùi" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dùi" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "dùi" có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dùi" thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, một) và tính từ (nhỏ, lớn). Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị tác động (lỗ, gỗ).
