Phổ thông
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính chất thông thường, hợp với số đông, không có gì đặc biệt, không phải chuyên môn.
Ví dụ:
Bản hợp đồng được trình bày bằng ngôn ngữ phổ thông, đọc là hiểu.
2.
tính từ
(ít dùng). Như phổ biến.
3.
danh từ
Bậc học gồm phổ thông cơ sở (hoặc tiểu học và trung học cơ sở) và phổ thông trung học.
Ví dụ:
Con tôi đang theo học bậc phổ thông.
Nghĩa 1: Có tính chất thông thường, hợp với số đông, không có gì đặc biệt, không phải chuyên môn.
1
Học sinh tiểu học
- Món này có vị phổ thông, ai ăn cũng thấy quen.
- Bạn ấy chọn kiểu tóc phổ thông, gọn gàng và dễ chăm.
- Cuốn truyện viết lời phổ thông, đọc hiểu ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc điện thoại này chỉ có các tính năng phổ thông, đủ dùng hằng ngày.
- Bài thuyết trình dùng ngôn ngữ phổ thông, nên lớp nào nghe cũng nắm được ý.
- Phong cách ăn mặc của cậu ấy khá phổ thông, không chạy theo trào lưu.
3
Người trưởng thành
- Bản hợp đồng được trình bày bằng ngôn ngữ phổ thông, đọc là hiểu.
- Cô ấy chọn một chiến lược phổ thông: an toàn, ít rủi ro, không đòi hỏi chuyên môn sâu.
- Quán cà phê trang trí theo gu phổ thông, dễ chiều nhiều nhóm khách.
- Tôi thích diễn giải vấn đề theo cách phổ thông trước, rồi mới đi vào chi tiết kỹ thuật.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như phổ biến.
Nghĩa 3: Bậc học gồm phổ thông cơ sở (hoặc tiểu học và trung học cơ sở) và phổ thông trung học.
1
Học sinh tiểu học
- Chị Hai đang học bậc phổ thông.
- Em sắp lên bậc phổ thông trung học.
- Bạn Lan là học sinh phổ thông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mục tiêu của em là hoàn thành bậc phổ thông rồi thi đại học.
- Những kỹ năng mềm nên được dạy xuyên suốt bậc phổ thông.
- Thẻ học sinh phổ thông giúp được giảm giá vé xe buýt.
3
Người trưởng thành
- Con tôi đang theo học bậc phổ thông.
- Chương trình phổ thông nên cân bằng giữa kiến thức và năng lực sống.
- Nhiều em rời phổ thông vẫn loay hoay chọn nghề, đó là khoảng trống tư vấn.
- Ký ức phổ thông của tôi gắn với sân trường đất đỏ và tiếng trống tan học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều thông thường, không đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các khái niệm, kiến thức chung, không chuyên sâu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất thông thường, không nổi bật.
- Phong cách trung tính, không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất thông thường, không đặc biệt của một sự vật, sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác hoặc chuyên môn cao.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phổ biến" khi dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng.
- Không nên dùng để chỉ những điều có tính chất chuyên môn hoặc đặc thù.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phổ thông" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phổ thông" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "phổ thông" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi là danh từ, nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giáo dục phổ thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "phổ thông" thường đi kèm với danh từ. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "trường phổ thông", "học sinh phổ thông".
