Thông thường
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thường có, thường thấy, không có gì đặc biệt.
Ví dụ:
Quy trình này thông thường chỉ mất một buổi.
2.
tính từ
(dùng làm phần phụ trong câu) Theo lệ thường.
Ví dụ:
Thông thường, cuộc họp bắt đầu đúng giờ.
Nghĩa 1: Thường có, thường thấy, không có gì đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, tôi thông thường ăn bánh mì và sữa.
- Con mèo nhà em thông thường ngủ trên ghế sofa.
- Trời hè thông thường nắng sớm rồi mới nóng dần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thông thường đến lớp sớm để ôn bài.
- Vào mùa thi, thư viện thông thường đông hơn hẳn.
- Đi xe buýt, người ta thông thường nhường ghế cho người già.
3
Người trưởng thành
- Quy trình này thông thường chỉ mất một buổi.
- Ở công sở, những cuộc họp thông thường kéo dài hơn dự tính vì nhiều ý kiến cần lắng nghe.
- Trong thị trường ổn định, giá cả thông thường dao động nhẹ theo nhu cầu.
- Với các mối quan hệ thân thiết, một lời hỏi thăm thông thường cũng đủ sưởi ấm cả ngày.
Nghĩa 2: (dùng làm phần phụ trong câu) Theo lệ thường.
1
Học sinh tiểu học
- Thông thường, lớp em chào cờ vào đầu tuần.
- Thông thường, mẹ sẽ đón em sau giờ học.
- Thông thường, đến giờ ngủ là em tắt đèn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thông thường, chúng mình trao đổi bài trước khi kiểm tra.
- Thông thường, câu lạc bộ sinh hoạt vào cuối tuần.
- Thông thường, thầy cô gửi thông báo trên nhóm chung.
3
Người trưởng thành
- Thông thường, cuộc họp bắt đầu đúng giờ.
- Thông thường, khi ký hợp đồng, tôi đọc kỹ các điều khoản.
- Thông thường, sau giờ làm, tôi đi bộ về nhà để thư giãn đầu óc.
- Thông thường, trước khi ra quyết định, người ta lắng nghe cả dữ liệu lẫn trực giác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thường có, thường thấy, không có gì đặc biệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông thường | trung tính; mức độ nhẹ–trung bình; văn viết–nói phổ thông Ví dụ: Quy trình này thông thường chỉ mất một buổi. |
| bình thường | trung tính; mức độ tương đương; phổ thông Ví dụ: Trang phục thông thường/bình thường. |
| thường | hơi cổ/văn chương nhẹ; mức độ tương đương Ví dụ: Việc ấy là điều thông thường/thường. |
| tầm thường | sắc thái đánh giá thấp, tiêu cực nhẹ; không trang trọng Ví dụ: Một hiện tượng thông thường/tầm thường (khi muốn hạ thấp). |
| bất thường | trung tính; trái nghĩa trực tiếp; khoa học–phổ thông Ví dụ: Nhịp tim thông thường/bất thường. |
| đặc biệt | trung tính; nhấn mạnh khác thường; phổ thông Ví dụ: Trường hợp thông thường/đặc biệt. |
Nghĩa 2: (dùng làm phần phụ trong câu) Theo lệ thường.
Từ đồng nghĩa:
thường lệ lệ thường
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông thường | trung tính; rào đón, mang tính quy chiếu chuẩn mực; văn nói–viết phổ thông Ví dụ: Thông thường, cuộc họp bắt đầu đúng giờ. |
| thường lệ | trang trọng hơn; mức độ tương đương Ví dụ: Thông thường/thường lệ, cuộc họp bắt đầu lúc 8 giờ. |
| lệ thường | hơi trang trọng, sách vở; mức độ tương đương Ví dụ: Lệ thường/thông thường, ta kiểm tra hồ sơ trước. |
| ngoại lệ | trang trọng; trái nghĩa về lệ thường Ví dụ: Thông thường, ta làm vậy; ngoại lệ, hôm nay hoãn. |
| khác thường | trung tính; nhấn mạnh khác với lệ thường Ví dụ: Thông thường thì làm A, khác thường hôm nay làm B. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Dùng để chỉ những điều không có gì đặc biệt, thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết để mô tả các hiện tượng phổ biến hoặc quy trình chuẩn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự bình thường của một sự vật, sự việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các quy trình, tiêu chuẩn hoặc hiện tượng phổ biến trong ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bình thường, không có gì nổi bật.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính phổ biến hoặc không đặc biệt của một sự việc.
- Tránh dùng khi cần miêu tả điều gì đó độc đáo hoặc đặc biệt.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "bình thường" nhưng có sắc thái khác.
- Không nên lạm dụng trong văn phong nghệ thuật để tránh làm giảm tính sáng tạo.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thông thường", "không thông thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
