Quen

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Do có tiếp xúc hoặc có quan hệ mà đã hiểu biết, thông thuộc.
Ví dụ: Tôi quen anh ấy qua một dự án nhỏ.
2.
động từ
Đã làm nhiều lần trong sinh hoạt đến mức thành nếp, hoặc đã tiếp xúc nhiều lần trong đời sống đến mức hoàn toàn thích nghi.
Ví dụ: Tôi quen làm việc sớm và thấy đầu óc tỉnh táo hơn.
Nghĩa 1: Do có tiếp xúc hoặc có quan hệ mà đã hiểu biết, thông thuộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Em quen bạn mới ở lớp và biết tên bạn.
  • Bác bảo vệ đã quen mặt chúng em nên mỉm cười chào.
  • Cô giáo quen từng góc lớp nên tìm đồ rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vài buổi tập, tớ đã quen huấn luyện viên và cách ông hướng dẫn.
  • Lan dần quen hàng xóm mới, nói chuyện thoải mái hơn.
  • Nhờ làm nhóm chung, tụi mình quen thầy và hiểu phong cách chấm bài của thầy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quen anh ấy qua một dự án nhỏ.
  • Đi vài phiên họp, tôi quen từng gương mặt và hiểu ai phụ trách điều gì.
  • Những chuyến tàu sáng khiến tôi quen cả tiếng loa ga và nhịp chân người qua lại.
  • Ở quán quen, cô chủ biết khẩu vị tôi, còn tôi quen cách cô cân đong.
Nghĩa 2: Đã làm nhiều lần trong sinh hoạt đến mức thành nếp, hoặc đã tiếp xúc nhiều lần trong đời sống đến mức hoàn toàn thích nghi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con quen dậy sớm nên không buồn ngủ nữa.
  • Em đã quen đeo ba lô nặng khi đến trường.
  • Bạn nhỏ dần quen mùi thuốc trong phòng y tế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau một tuần, mình quen lịch học mới nên bớt lúng túng.
  • Chạy bộ mỗi chiều thành thói quen, cơ thể cũng quen nhịp thở đó.
  • Ở lớp mới, tụi mình đã quen tiếng trống và giờ ra chơi khác trước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quen làm việc sớm và thấy đầu óc tỉnh táo hơn.
  • Qua vài mùa, tay tôi quen độ nắng gió của đồng ruộng, da sạm mà lòng yên.
  • Ở thành phố này lâu ngày, tai tôi quen tiếng xe, đêm ồn mà vẫn ngủ yên.
  • Viết mỗi ngày, bàn tay quen nhịp gõ, ý nghĩ đến là lời bật ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Do có tiếp xúc hoặc có quan hệ mà đã hiểu biết, thông thuộc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quen Diễn tả trạng thái hiểu biết, thông thuộc về người hoặc vật do đã từng tiếp xúc, quan hệ. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Tôi quen anh ấy qua một dự án nhỏ.
biết Trung tính, thông dụng, chỉ sự nhận thức, có thông tin về ai/cái gì. Ví dụ: Tôi biết mặt anh ta nhưng chưa từng nói chuyện.
lạ Trung tính, thông dụng, chỉ sự không quen biết, chưa từng gặp hoặc tiếp xúc. Ví dụ: Anh ấy là người lạ đối với tôi.
xa lạ Trung tính, nhấn mạnh mức độ không quen biết hoàn toàn, có thể kèm cảm giác xa cách. Ví dụ: Sau nhiều năm, mọi thứ ở quê hương trở nên xa lạ.
Nghĩa 2: Đã làm nhiều lần trong sinh hoạt đến mức thành nếp, hoặc đã tiếp xúc nhiều lần trong đời sống đến mức hoàn toàn thích nghi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quen Diễn tả trạng thái đã thích nghi, thành thạo hoặc trở thành thói quen do lặp lại hoặc tiếp xúc thường xuyên. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Tôi quen làm việc sớm và thấy đầu óc tỉnh táo hơn.
thành thạo Trung tính, chỉ sự giỏi giang, thuần thục do luyện tập. Ví dụ: Anh ấy rất thành thạo công việc này.
thuần thục Trung tính, chỉ sự khéo léo, điêu luyện do rèn luyện. Ví dụ: Cô ấy thuần thục các động tác múa.
bỡ ngỡ Trung tính, chỉ cảm giác lúng túng, chưa quen thuộc khi ở môi trường mới hoặc làm việc mới. Ví dụ: Lần đầu đến thành phố lớn, tôi cảm thấy rất bỡ ngỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thân thuộc hoặc thích nghi với một người, sự việc hoặc môi trường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sự thích nghi hoặc quen thuộc với một quy trình hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thuộc, gần gũi, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, tạo cảm giác tự nhiên và thoải mái.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thân thuộc hoặc thích nghi với một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, có thể thay bằng từ "thích nghi" hoặc "thông thạo".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thích nghi" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "biết" ở chỗ "quen" nhấn mạnh sự thân thuộc hơn là chỉ đơn thuần nhận thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quen biết", "quen thuộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc trạng từ, ví dụ: "quen anh ấy", "quen dần".
biết hiểu thông thạo rành thuộc lạ bỡ ngỡ thích nghi thích ứng