Bỡ ngỡ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngơ ngác, lúng túng vì chưa quen thuộc.
Ví dụ: Tôi chuyển việc nên có bỡ ngỡ ban đầu.
Nghĩa: Ngơ ngác, lúng túng vì chưa quen thuộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày đầu vào lớp mới, em thấy một chút bỡ ngỡ.
  • Lan đứng trước sân trường lạ nên có vẻ bỡ ngỡ.
  • Bé đi xe buýt lần đầu nên vẫn còn bỡ ngỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tới câu lạc bộ lần đầu, bạn ấy nở nụ cười nhưng vẫn giấu chút bỡ ngỡ sau ánh mắt.
  • Chuyển sang học trực tuyến, cả lớp đều có cảm giác bỡ ngỡ lúc làm quen công cụ.
  • Nhận vai trưởng nhóm, mình bước đi với niềm háo hức lẫn bỡ ngỡ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chuyển việc nên có bỡ ngỡ ban đầu.
  • Giữa cuộc họp toàn gương mặt mới, tôi giữ bình tĩnh để không chìm trong bỡ ngỡ.
  • Cuộc sống nơi thành phố mở ra nhiều cánh cửa, và bỡ ngỡ cũng bước theo ta vào mỗi ngã rẽ.
  • Đã trưởng thành, ta học cách mỉm cười với bỡ ngỡ như chào một người bạn mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác của ai đó khi lần đầu trải nghiệm một điều mới mẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc miêu tả cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sinh động về cảm giác của nhân vật khi đối diện với điều chưa quen thuộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngạc nhiên, lúng túng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ban đầu khi gặp điều mới lạ.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "ngơ ngác" hay "lúng túng" nhưng "bỡ ngỡ" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự bỡ ngỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc như "cảm thấy", "trở nên".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...