Ngập ngừng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ ra do dự, vừa muốn lại vừa e ngại, không cả quyết.
Ví dụ: Anh ngập ngừng trước lời đề nghị ấy.
Nghĩa: Tỏ ra do dự, vừa muốn lại vừa e ngại, không cả quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ngập ngừng trước khi giơ tay phát biểu.
  • Em ngập ngừng đứng trước cửa lớp vì quên bài.
  • Cậu bé ngập ngừng xin lỗi vì còn sợ sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn ngập ngừng nhắn tin, rồi lại xoá, như sợ nói ra sẽ làm mọi thứ thay đổi.
  • Đến lượt trình bày, cậu ngập ngừng một chút rồi mới dám nhìn thẳng vào lớp.
  • Trước cổng trường, nó ngập ngừng mời bạn đi câu lạc bộ, sợ bị từ chối.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngập ngừng trước lời đề nghị ấy.
  • Chị đã ngập ngừng rất lâu ở nút gửi, như thể một cú chạm sẽ đánh thức điều gì đó không thể rút lại.
  • Anh ngập ngừng giữa việc rời đi và ở lại, mắc kẹt trong tiếng thở dài của chính mình.
  • Trước ánh mắt chờ đợi, tôi ngập ngừng, cân nhắc từng chữ như nâng một món đồ dễ vỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra do dự, vừa muốn lại vừa e ngại, không cả quyết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngập ngừng mức độ nhẹ–trung bình; sắc thái do dự, lưỡng lự; ngữ vực trung tính, hơi khẩu ngữ Ví dụ: Anh ngập ngừng trước lời đề nghị ấy.
lưỡng lự trung tính, mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy lưỡng lự trước khi trả lời.
do dự trung tính, mức độ trung bình Ví dụ: Anh ta do dự một lúc rồi gật đầu.
ngại ngần trung tính, hơi cảm xúc, mức độ nhẹ Ví dụ: Cậu bé ngại ngần bước lên sân khấu.
quyết đoán trung tính–tích cực, mức độ mạnh Ví dụ: Chị ấy rất quyết đoán khi đưa ra lựa chọn.
dứt khoát trung tính, mức độ mạnh Ví dụ: Anh trả lời dứt khoát: không.
quả quyết trang trọng hơn, mức độ mạnh Ví dụ: Ông quả quyết rằng kế hoạch sẽ thành công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả trạng thái do dự của ai đó trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự căng thẳng hoặc thể hiện tâm trạng phức tạp của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự do dự, thiếu quyết đoán.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá tiêu cực.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật hơn là văn phong trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tâm lý không chắc chắn của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng và quyết đoán.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm xúc khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự do dự khác như "lưỡng lự" nhưng "ngập ngừng" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự quyết đoán.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả tâm lý hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái do dự.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ngập ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người (cô ấy, anh ta), hoặc các từ chỉ thời gian (lúc đó, khi ấy).