Xa lạ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hoàn toàn lạ, không hề quen biết, không có quan hệ.
Ví dụ:
Tôi không muốn chia sẻ chuyện riêng với người hoàn toàn xa lạ.
2.
tính từ
Hoàn toàn không thích hợp, vì trái với bản chất.
Ví dụ:
Với tôi, việc dùng thủ đoạn là điều xa lạ.
Nghĩa 1: Hoàn toàn lạ, không hề quen biết, không có quan hệ.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé thấy vị khách xa lạ nên nép sau lưng mẹ.
- Con mèo sợ người xa lạ nên chạy vào gầm giường.
- Bạn không nên đi theo người xa lạ ngoài cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa thành phố đông đúc, cô cảm thấy mọi gương mặt đều xa lạ.
- Cậu ấy nhắn cho một tài khoản xa lạ và lập tức cảnh giác.
- Trong lớp mới, ban đầu ai cũng còn xa lạ nên ít bắt chuyện.
3
Người trưởng thành
- Tôi không muốn chia sẻ chuyện riêng với người hoàn toàn xa lạ.
- Sau nhiều năm, chúng tôi gặp lại mà cảm giác như hai kẻ xa lạ đứng chung một khung hình.
- Những lá thư cũ rơi ra, chữ viết quen tay bỗng hóa xa lạ như của ai khác.
- Ở bàn tiệc, anh khéo cư xử với khách xa lạ nhưng vẫn giữ khoảng cách.
Nghĩa 2: Hoàn toàn không thích hợp, vì trái với bản chất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hiền, nên chuyện đánh nhau rất xa lạ với bạn.
- Ngôi trường thân thiện thì lời nói thô lỗ là điều xa lạ.
- Với em, bỏ rác bừa bãi là thói quen xa lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu sống thật thà, nên việc nói dối nghe rất xa lạ với cậu.
- Trong đội bóng đề cao tinh thần, lối chơi ích kỷ là điều xa lạ.
- Với cô bé mê sách, sự ồn ào khoe mẽ luôn thấy xa lạ.
3
Người trưởng thành
- Với tôi, việc dùng thủ đoạn là điều xa lạ.
- Trong nền văn hóa đề cao sự tử tế, bạo lực là thứ xa lạ và khó chấp nhận.
- Ở một người từng kiên định, sự thoả hiệp hời hợt bỗng trở nên xa lạ như chiếc áo không vừa.
- Anh ta nói về lòng trung thành, nhưng cách hành xử khiến khái niệm ấy trở nên xa lạ trong công ty.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoàn toàn lạ, không hề quen biết, không có quan hệ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa lạ | mức độ mạnh, trung tính; dùng rộng, cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Tôi không muốn chia sẻ chuyện riêng với người hoàn toàn xa lạ. |
| lạ lẫm | mạnh vừa, hơi cảm tính; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Khu phố này với tôi còn rất lạ lẫm. |
| lạ hoắc | mạnh, sắc thái khẩu ngữ, nhấn mạnh sự hoàn toàn không quen Ví dụ: Mặt mũi anh ta tôi thấy lạ hoắc. |
| quen thuộc | trung tính, dùng rộng Ví dụ: Khu phố này đã trở nên quen thuộc với tôi. |
| thân thuộc | ấm áp, thiên về quan hệ gần gũi; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Họ là những gương mặt thân thuộc trong xóm. |
Nghĩa 2: Hoàn toàn không thích hợp, vì trái với bản chất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa lạ | mức độ mạnh, sắc thái đánh giá; văn viết, trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Với tôi, việc dùng thủ đoạn là điều xa lạ. |
| dị biệt | mạnh, văn chương/triết luận; nhấn sự khác bản chất Ví dụ: Cách nghĩ dị biệt với truyền thống của làng. |
| phù hợp | trung tính, dùng rộng Ví dụ: Cách làm này phù hợp với bản chất của nghề. |
| tương hợp | trang trọng, kỹ thuật/triết học; mức độ chuẩn xác Ví dụ: Quan điểm ấy tương hợp với giá trị cốt lõi của tổ chức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không quen thuộc với người hoặc môi trường mới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự không quen thuộc hoặc không phù hợp trong các tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra cảm giác cô đơn, lạc lõng hoặc để nhấn mạnh sự khác biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xa cách, không quen thuộc.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không quen thuộc hoặc không phù hợp.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự thân thuộc hoặc gần gũi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lạ lẫm" nhưng "xa lạ" thường mang ý nghĩa mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
- Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xa lạ", "hoàn toàn xa lạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
