Quen thuộc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất quen đến mức biết rất rõ, vì thường gặp, thường thấy đã từ lâu.
Ví dụ:
Giọng nói ấy quen thuộc đến mức tôi nhận ra ngay qua điện thoại.
Nghĩa: Rất quen đến mức biết rất rõ, vì thường gặp, thường thấy đã từ lâu.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường đến trường đã quen thuộc, nên em đi mà không cần nhìn bản đồ.
- Mùi cơm mẹ nấu thơm quen thuộc, nghe là biết sắp tới giờ ăn.
- Tiếng chuông vào lớp vang lên quen thuộc mỗi buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Góc bàn học quen thuộc giúp mình tập trung ngay khi ngồi xuống.
- Bản nhạc mở đầu chương trình sáng thứ hai vang lên, gợi cảm giác quen thuộc như một lời chào.
- Khuôn mặt bác bảo vệ quen thuộc khiến sân trường bớt xa lạ với học sinh mới.
3
Người trưởng thành
- Giọng nói ấy quen thuộc đến mức tôi nhận ra ngay qua điện thoại.
- Nhịp phố buổi sớm quen thuộc, như một chiếc đồng hồ vô hình đánh thức thành phố.
- Mùi cà phê rang lan trong ngõ, thân quen đến nỗi kéo ký ức trở về bếp nhỏ năm nào.
- Sự im lặng sau giờ làm quen thuộc, và đôi khi, dễ chịu hơn mọi lời chào hỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất quen đến mức biết rất rõ, vì thường gặp, thường thấy đã từ lâu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quen thuộc | mức độ mạnh, trung tính, ngữ vực phổ thông Ví dụ: Giọng nói ấy quen thuộc đến mức tôi nhận ra ngay qua điện thoại. |
| thân thuộc | mức độ mạnh, trang trọng/văn viết Ví dụ: Khu phố thân thuộc khiến tôi thấy yên tâm. |
| quen mắt | mức độ vừa, khẩu ngữ, thiên về thị giác Ví dụ: Biển hiệu này trông khá quen mắt. |
| quen tai | mức độ vừa, khẩu ngữ, thiên về thính giác Ví dụ: Giai điệu ấy nghe rất quen tai. |
| xa lạ | mức độ mạnh, trung tính, phổ thông Ví dụ: Thành phố này với tôi còn rất xa lạ. |
| lạ lẫm | mức độ mạnh, hơi sắc thái văn chương Ví dụ: Cảnh vật nơi đây thật lạ lẫm với cô. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự gần gũi, thân quen với người, vật hoặc hoàn cảnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả những khái niệm, hiện tượng đã được biết đến rộng rãi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác thân quen, gợi nhớ về những điều đã biết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thân quen, gần gũi với một đối tượng nào đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi đối tượng chưa được biết đến rộng rãi.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quen" khi chỉ sự biết đến nhưng không sâu sắc.
- Khác biệt với "thân thuộc" ở mức độ gần gũi, "thân thuộc" thường chỉ sự gắn bó hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ quen biết thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quen thuộc", "không quen thuộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "cảnh quen thuộc".
