Quen biết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biết nhau và có quan hệ, có giao thiệp với nhau.
Ví dụ: Tôi và anh ấy quen biết từ một dự án trước.
Nghĩa: Biết nhau và có quan hệ, có giao thiệp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Em và bạn Lan quen biết từ ngày đầu đi học.
  • Bác bảo vệ quen biết nhiều học sinh trong trường.
  • Cô giáo và mẹ em quen biết nên thường trò chuyện thân mật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình và cậu ấy quen biết qua câu lạc bộ bóng rổ.
  • Thầy chủ nhiệm quen biết với phụ huynh nên việc liên lạc rất thuận.
  • Nhờ tham gia trại hè, tụi mình quen biết thêm nhiều bạn ở trường khác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi và anh ấy quen biết từ một dự án trước.
  • Chúng tôi chỉ quen biết xã giao, gặp thì chào, không thân.
  • Cô ấy nhờ tôi vì nghĩ mình quen biết rộng trong giới truyền thông.
  • Ở một thành phố nhỏ, ai làm cùng nghề cũng dễ quen biết và hỗ trợ nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biết nhau và có quan hệ, có giao thiệp với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quen biết Trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; ngữ vực phổ thông, dùng cho quan hệ xã giao Ví dụ: Tôi và anh ấy quen biết từ một dự án trước.
giao thiệp Trang trọng, trung tính; nhấn mạnh việc qua lại xã giao Ví dụ: Hai bên đã giao thiệp từ lâu.
giao du Hơi văn chương, trung tính; nhấn mạnh qua lại, kết giao Ví dụ: Anh ấy giao du rộng.
giao hảo Trang trọng, tích cực nhẹ; nhấn mạnh quan hệ hữu hảo Ví dụ: Hai gia đình vẫn giao hảo.
làm quen Khẩu ngữ, nhẹ; nhấn mạnh giai đoạn bắt đầu tạo quan hệ Ví dụ: Họ mới làm quen tuần trước.
xa lạ Trung tính, rõ rệt; không có quan hệ, không quen Ví dụ: Chúng tôi hoàn toàn xa lạ.
bặt thiệp Trang trọng, mạnh; dứt liên lạc, không giao thiệp Ví dụ: Sau vụ đó, họ bặt thiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ xã hội giữa các cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "có quan hệ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để chỉ mối quan hệ xã hội cơ bản, không sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quen thuộc" khi chỉ mức độ thân thiết.
  • Không nên dùng khi muốn diễn đạt mối quan hệ chuyên sâu hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã quen biết", "đang quen biết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "quen biết bạn bè", "quen biết đồng nghiệp".