Bè
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối hình tấm gồm nhiều thân cây (tre, nứa, gỗ, v.v.) được kết lại, tạo thành vật nổi ổn định để chuyển đi hoặc dùng làm phương tiện vận chuyển trên sông nước.
2.
danh từ
Đám cây cỏ kết lại, nổi trên mặt nước.
3.
danh từ
Nhóm người kết với nhau, thường để làm việc không chính đáng.
4.
danh từ
Phần dùng cho một hoặc nhiều nhạc khí cùng loại trong dàn nhạc, hay cho một hoặc nhiều giọng cùng loại trong dàn hợp xướng.
5.
tính từ
Có bề ngang rộng quá mức bình thường (thường nói về thân thể hoặc bộ phận của thân thể). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người hoặc vật nổi trên nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các cấu trúc nổi hoặc nhóm người có mục đích không chính đáng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự kết hợp, đoàn kết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong âm nhạc để chỉ phần bè trong dàn nhạc hoặc hợp xướng.
2
Sắc thái & phong cách
- Cảm xúc trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ nhóm người làm việc không chính đáng.
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các cấu trúc nổi hoặc nhóm người, tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, như âm nhạc hoặc mô tả vật lý.
- Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt ý nghĩa khác, như "nhóm" hoặc "dàn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bè" trong nghĩa âm nhạc và nghĩa nhóm người.
- Khác biệt với từ "bạn" khi chỉ nhóm người, vì "bè" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng sau danh từ hoặc động từ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bè tre", "bè nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
