Giao thiệp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếp xúc, có quan hệ xã hội với người nào đó, thường là trong công việc làm ăn.
Ví dụ:
Anh ấy giao thiệp rộng trong giới doanh nhân.
Nghĩa: Tiếp xúc, có quan hệ xã hội với người nào đó, thường là trong công việc làm ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ dặn em không giao thiệp với người lạ ngoài cổng trường.
- Chú em hay giao thiệp với các cô chú bán hàng ở chợ.
- Cô giáo nói khi giao thiệp, mình phải chào hỏi lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ mình làm kinh doanh nên phải giao thiệp với nhiều đối tác mỗi tuần.
- Chị lớp trưởng biết cách giao thiệp nên mời được nhiều câu lạc bộ cùng tham gia sự kiện.
- Bố bảo trong công việc, giao thiệp khéo thì mở ra thêm cơ hội làm ăn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giao thiệp rộng trong giới doanh nhân.
- Ở môi trường công sở, giao thiệp đúng mực giúp giữ được cả công việc lẫn danh dự.
- Người càng bận rộn càng chọn lọc việc giao thiệp, vì mỗi cuộc gặp đều tốn thời gian và năng lượng.
- Không phải ai cũng hợp để giao thiệp, nhất là khi lợi ích đan xen dễ làm mờ ranh giới tin cậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếp xúc, có quan hệ xã hội với người nào đó, thường là trong công việc làm ăn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao thiệp | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh xã giao, công việc, nhấn mạnh sự tương tác và duy trì mối quan hệ. Ví dụ: Anh ấy giao thiệp rộng trong giới doanh nhân. |
| tiếp xúc | Trung tính, nhấn mạnh hành động gặp gỡ, liên hệ trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy thường xuyên tiếp xúc với các đối tác nước ngoài để mở rộng thị trường. |
| quan hệ | Trung tính, nhấn mạnh việc duy trì mối liên hệ, tương tác xã hội hoặc công việc. Ví dụ: Công ty cần quan hệ tốt với chính quyền địa phương để thuận lợi trong kinh doanh. |
| xa lánh | Tiêu cực, nhấn mạnh hành động tránh né, không muốn gần gũi hoặc tương tác xã hội. Ví dụ: Cô ấy có vẻ xa lánh mọi người sau biến cố đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giao tiếp" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến công việc, kinh doanh hoặc ngoại giao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả mối quan hệ xã hội hoặc công việc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc kinh doanh quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh công việc, kinh doanh hoặc ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến mối quan hệ xã hội trong công việc hoặc ngoại giao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, thay vào đó có thể dùng "giao tiếp".
- Thường không dùng để chỉ các mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giao tiếp" trong ngữ cảnh không chính thức.
- "Giao thiệp" thường mang sắc thái trang trọng hơn "giao tiếp".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao thiệp với đối tác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "giao thiệp với khách hàng".
