Xã giao
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự giao tiếp bình thường trong xã hội.
Ví dụ:
- Cuộc gọi chỉ là vài câu xã giao, không có chuyện gì sâu.
2.
tính từ
Chỉ có tính chất xã giao bề ngoài.
Ví dụ:
- Câu hẹn cà phê đó xã giao, không dự định gặp thật.
Nghĩa 1: Sự giao tiếp bình thường trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- - Cô giáo dạy chúng em lời chào hỏi khi xã giao.
- - Bố bảo khi gặp hàng xóm, nên nói vài câu xã giao cho vui vẻ.
- - Ở buổi họp phụ huynh, mọi người cười nói xã giao trước khi vào họp.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trong giờ kỹ năng sống, thầy nói xã giao giúp mở đầu câu chuyện lịch sự.
- - Ở câu lạc bộ, tụi mình thường xã giao vài câu trước khi bàn việc học.
- - Bạn ấy ít nói nhưng vẫn giữ phép xã giao khi gặp thầy cô.
3
Người trưởng thành
- - Cuộc gọi chỉ là vài câu xã giao, không có chuyện gì sâu.
- - Ở tiền sảnh, họ trao đổi xã giao như một nghi thức mở màn cho cuộc họp.
- - Bữa tiệc đầy lời chúc xã giao, ai nấy đều giữ khoảng cách lịch thiệp.
- - Tôi mỉm cười, hỏi thăm xã giao để tôn trọng không khí chung.
Nghĩa 2: Chỉ có tính chất xã giao bề ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- - Nụ cười của chú ấy chỉ là xã giao, không thân thiết.
- - Cô kia khen chiếc cặp của tớ kiểu xã giao thôi.
- - Lời hỏi thăm nghe xã giao, không thật lòng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Tin nhắn chúc mừng có vẻ xã giao, lịch sự mà xa cách.
- - Cái bắt tay của anh ấy hơi xã giao, đúng phép mà lạnh.
- - Lời khen đó xã giao, như một câu nói cho phải lễ.
3
Người trưởng thành
- - Câu hẹn cà phê đó xã giao, không dự định gặp thật.
- - Những lời hứa xã giao nghe mượt nhưng rỗng ruột.
- - Tôi cảm nhận ánh mắt xã giao: lịch thiệp, nhưng khép cửa lòng.
- - Bài phát biểu tròn trịa mà xã giao, né mọi điều gai góc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự giao tiếp bình thường trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xã giao | trung tính, phổ thông, sắc thái nhã nhặn, không trang trọng cao Ví dụ: - Cuộc gọi chỉ là vài câu xã giao, không có chuyện gì sâu. |
| giao tế | trang trọng, sách vở, hơi cổ điển Ví dụ: Ông rất giỏi giao tế trong các buổi tiếp khách. |
| giao thiệp | trang trọng, cổ điển hơn, thiên về quan hệ qua lại Ví dụ: Việc giao thiệp giữa hai bên diễn ra nhã nhặn. |
| cách ly | trung tính, y học/xã hội, trái nghĩa về sự tiếp xúc Ví dụ: Trong dịch bệnh, họ phải cách ly, không còn xã giao. |
Nghĩa 2: Chỉ có tính chất xã giao bề ngoài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xã giao | trung tính → hơi chê nhẹ, nhấn mạnh hình thức, thiếu chân tình Ví dụ: - Câu hẹn cà phê đó xã giao, không dự định gặp thật. |
| hình thức | trung tính, đánh giá thiếu chiều sâu Ví dụ: Anh ta chỉ ghé thăm cho có, rất hình thức. |
| chiếu lệ | khẩu ngữ, chê mạnh, làm cho xong Ví dụ: Lời hỏi thăm chỉ là chiếu lệ, không thật lòng. |
| chân tình | tích cực, khẩu ngữ/văn chương, bộc lộ thật lòng Ví dụ: Cô ấy quan tâm rất chân tình, không phải kiểu xã giao. |
| thân tình | tích cực, trung tính, quan hệ gần gũi Ví dụ: Cuộc trò chuyện khá thân tình, không xã giao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các cuộc trò chuyện, gặp gỡ không sâu sắc, mang tính lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kỹ năng giao tiếp, quan hệ xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả mối quan hệ hời hợt giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn nhưng không sâu sắc.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất bề ngoài, không sâu sắc của mối quan hệ.
- Tránh dùng khi cần diễn tả mối quan hệ thân thiết, chân thành.
- Thường dùng trong bối cảnh xã hội, không phù hợp cho các mối quan hệ cá nhân sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ thân thiết hơn như "thân mật".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mức độ quan hệ giữa các bên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xã giao" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xã giao" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xã giao" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Xã giao" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc hoạt động (như "cuộc gặp xã giao"), hoặc với các phó từ chỉ mức độ (như "rất xã giao").
