Giao hảo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có quan hệ tốt với nhau giữa các nước, các cộng đồng người.
Ví dụ: Hai quốc gia giao hảo để thúc đẩy hợp tác bền vững.
Nghĩa: Có quan hệ tốt với nhau giữa các nước, các cộng đồng người.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai làng bên sông giao hảo, hay sang thăm nhau mỗi dịp lễ.
  • Trường em kết nghĩa với một trường bạn để giao hảo và cùng học hỏi.
  • Xã mình giao hảo với xã bạn nên hội chợ quê rộn ràng, ai cũng vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai câu lạc bộ ở quận kế bên giao hảo, thường tổ chức giao lưu thể thao.
  • Thành phố ven biển giao hảo với thành phố bạn, nên lễ hội ánh sáng năm nào cũng chung tay thực hiện.
  • Nhờ giao hảo bền chặt, cộng đồng kiều bào và địa phương phối hợp tổ chức lớp học tiếng Việt rất nề nếp.
3
Người trưởng thành
  • Hai quốc gia giao hảo để thúc đẩy hợp tác bền vững.
  • Nhờ giao hảo đúng mực, các tổ chức tôn giáo trong vùng cùng giữ gìn không khí yên bình.
  • Do giao hảo lâu năm, hai tỉnh mở đường bay mới như một lời cam kết thêm chặt.
  • Khi các cộng đồng biết giao hảo, khác biệt trở thành chất liệu để cùng mạnh lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có quan hệ tốt với nhau giữa các nước, các cộng đồng người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giao hảo Trang trọng, chỉ quan hệ tốt đẹp giữa các thực thể lớn như quốc gia, cộng đồng. Ví dụ: Hai quốc gia giao hảo để thúc đẩy hợp tác bền vững.
kết giao Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong việc thiết lập hoặc duy trì quan hệ. Ví dụ: Hai nước đã kết giao từ lâu, cùng phát triển kinh tế.
đối địch Trang trọng, tiêu cực, chỉ trạng thái thù địch, đối đầu. Ví dụ: Họ đã từng đối địch trong quá khứ, gây ra nhiều tổn thất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia, tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quan hệ quốc tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ cá nhân như "thân thiện".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái quan hệ tốt giữa các chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "các nước giao hảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chủ thể như "nước", "cộng đồng" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất".