Ngoại giao
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Sự giao thiệp với nước ngoài để bảo vệ quyền lợi của quốc gia mình và để góp phần giải quyết những vấn đề quốc tế chung.
Ví dụ:
Ngoại giao là cầu nối lợi ích giữa các quốc gia.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Giao thiệp với bên ngoài, người ngoài.
Ví dụ:
Chị ấy ngoại giao khéo, chuyện khó cũng hóa nhẹ nhàng.
Nghĩa 1: (thường dùng phụ sau danh từ). Sự giao thiệp với nước ngoài để bảo vệ quyền lợi của quốc gia mình và để góp phần giải quyết những vấn đề quốc tế chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan xem tin thời sự nói về một cuộc họp ngoại giao giữa hai nước.
- Chú của Minh làm việc ở bộ phận ngoại giao, hay đi công tác nước ngoài.
- Bức ảnh chụp buổi lễ ngoại giao, nơi các lá cờ của nhiều nước tung bay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ nỗ lực ngoại giao, hai nước ký thỏa thuận mở lại đường biên an toàn.
- Bài học hôm nay kể về ngoại giao văn hóa, nơi âm nhạc giúp các nước hiểu nhau hơn.
- Một quyết định ngoại giao khéo léo có thể giảm căng thẳng mà không cần dùng vũ lực.
3
Người trưởng thành
- Ngoại giao là cầu nối lợi ích giữa các quốc gia.
- Khi bế tắc trên bàn đàm phán thương mại, ngoại giao thầm lặng đôi khi hiệu quả hơn những tuyên bố ồn ào.
- Ngân sách, dư luận và ngoại giao đan xen, buộc nhà lãnh đạo chọn lời lẽ chính xác đến từng chữ.
- Một hành trình ngoại giao thành công thường bắt đầu bằng sự lắng nghe kiên nhẫn và kết thúc bằng cái bắt tay chắc chắn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Giao thiệp với bên ngoài, người ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo chị biết ngoại giao nên ai cũng quý.
- Cô bán hàng ngoại giao khéo, khách cứ mỉm cười gật đầu.
- Bạn lớp trưởng ngoại giao tốt nên xin được thêm thời gian nộp bài cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngoại giao giỏi, nói chuyện với thầy cô hay bạn mới đều tự nhiên.
- Nhờ biết ngoại giao, câu lạc bộ mượn được sân tập vào giờ đẹp.
- Cô bạn khéo ngoại giao, vừa giải thích vừa cười, làm không khí bớt căng.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy ngoại giao khéo, chuyện khó cũng hóa nhẹ nhàng.
- Ở công ty, ngoại giao tinh tế giúp giải quyết việc giữa các phòng ban trơn tru hơn.
- Không chỉ nói hay, người biết ngoại giao còn hiểu lúc nào nên im lặng.
- Ngoại giao giỏi không phải là nịnh nọt, mà là giữ thể diện cho người khác và cho chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng phụ sau danh từ). Sự giao thiệp với nước ngoài để bảo vệ quyền lợi của quốc gia mình và để góp phần giải quyết những vấn đề quốc tế chung.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoại giao | trang trọng; trung tính; phạm vi chính trị–quan hệ quốc tế Ví dụ: Ngoại giao là cầu nối lợi ích giữa các quốc gia. |
| bang giao | trang trọng, cổ hơn; phạm vi nhà nước–nhà nước Ví dụ: Củng cố bang giao giữa hai nước láng giềng. |
| đối đầu | mạnh; quân sự–chính trị; quan hệ căng thẳng Ví dụ: Hai nước chuyển từ hòa dịu sang đối đầu. |
| cô lập | trung tính–tiêu cực; chính trị; trạng thái không giao tiếp Ví dụ: Chính sách khép kín dẫn đến cô lập ngoại giao. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Giao thiệp với bên ngoài, người ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cắt đứt xa lánh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoại giao | khẩu ngữ; trung tính; mức độ nhẹ Ví dụ: Chị ấy ngoại giao khéo, chuyện khó cũng hóa nhẹ nhàng. |
| giao thiệp | trung tính; phổ thông; nhấn hành vi qua lại Ví dụ: Ít khi giao thiệp với hàng xóm. |
| quan hệ | khẩu ngữ–phổ thông; rộng nhưng dùng được cho giao tiếp xã hội Ví dụ: Anh ấy quan hệ rộng với đối tác. |
| cắt đứt | khẩu ngữ; mạnh; chấm dứt giao tiếp Ví dụ: Sau vụ đó anh ta cắt đứt ngoại giao với họ. |
| xa lánh | trung tính; nhẹ hơn; tránh giao tiếp Ví dụ: Cô ấy dần xa lánh người ngoài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc giao thiệp với người ngoài hoặc bên ngoài trong các tình huống không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến quan hệ quốc tế, chính trị và các bài viết phân tích về chính sách đối ngoại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh chính trị hoặc quan hệ quốc tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, chính trị và luật pháp quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi dùng trong ngữ cảnh chính trị và quan hệ quốc tế.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn khi chỉ việc giao thiệp thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến quan hệ quốc tế hoặc giao thiệp chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thiệp hoặc quan hệ quốc tế.
- Có thể thay thế bằng "giao thiệp" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giao thiệp" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Ngoại giao" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Ngoại giao" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "ngoại giao" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. Ví dụ: "Chính sách ngoại giao" (danh từ), "Họ ngoại giao với đối tác" (động từ).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "ngoại giao" thường kết hợp với tính từ (như "chính sách ngoại giao"), hoặc động từ (như "thực hiện ngoại giao"). Khi là động từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng giao thiệp (như "ngoại giao với nước ngoài").
