Đàm phán
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn bạc giữa hai hay nhiều chính phủ để cùng nhau giải quyết những vấn đề có liên quan đến các bên.
Ví dụ:
Hai chính phủ đàm phán để ký thỏa thuận hòa bình.
Nghĩa: Bàn bạc giữa hai hay nhiều chính phủ để cùng nhau giải quyết những vấn đề có liên quan đến các bên.
1
Học sinh tiểu học
- Hai chính phủ ngồi lại đàm phán để chấm dứt chiến sự.
- Đoàn đại biểu sang nước bạn đàm phán mở cửa biên giới.
- Họ đàm phán để người dân sớm được đi lại an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều vòng họp, hai chính phủ tiếp tục đàm phán về hiệp định thương mại.
- Phái đoàn sang thủ đô nước bạn đàm phán nhằm hạ nhiệt căng thẳng.
- Các bên đàm phán dưới sự chứng kiến của tổ chức quốc tế để tìm tiếng nói chung.
3
Người trưởng thành
- Hai chính phủ đàm phán để ký thỏa thuận hòa bình.
- Bàn đàm phán dài như kéo giãn nỗi chờ mong của cả hai nước.
- Khi lợi ích xung đột, đàm phán là cây cầu duy nhất còn nguyên vẹn.
- Sau cánh cửa đóng kín là những giờ đàm phán quyết định vận mệnh một vùng biên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn bạc giữa hai hay nhiều chính phủ để cùng nhau giải quyết những vấn đề có liên quan đến các bên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đàm phán | Trang trọng, chính thức, ngoại giao, tập trung vào việc giải quyết vấn đề và đạt thỏa thuận. Ví dụ: Hai chính phủ đàm phán để ký thỏa thuận hòa bình. |
| thương lượng | Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh việc đạt được thỏa thuận thông qua trao đổi, mặc cả. Ví dụ: Hai công ty đang thương lượng về giá cả sản phẩm. |
| hội đàm | Trang trọng, ngoại giao, thường dùng cho các cuộc gặp cấp cao giữa các quốc gia. Ví dụ: Cuộc hội đàm song phương đã mở ra nhiều cơ hội hợp tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến chính trị, kinh tế hoặc ngoại giao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực ngoại giao, kinh tế và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cuộc thảo luận chính thức giữa các chính phủ hoặc tổ chức lớn.
- Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc không liên quan đến các vấn đề lớn.
- Thường đi kèm với các từ như "hòa bình", "thương mại", "quốc tế".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thương lượng" khi nói về các cuộc thảo luận không chính thức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đàm phán thành công", "đàm phán kéo dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("đàm phán hợp đồng"), phó từ ("đang đàm phán"), và trạng từ ("đàm phán nhanh chóng").
