Bang giao

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao thiệp giữa nước này với nước khác.
Ví dụ: Quan hệ bang giao giữa hai quốc gia đã được thiết lập từ lâu.
Nghĩa: Giao thiệp giữa nước này với nước khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Việt Nam và Lào thường xuyên bang giao.
  • Các nước bang giao để cùng nhau phát triển.
  • Khi hai nước bang giao tốt, họ sẽ giúp đỡ nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính sách bang giao hòa bình giúp duy trì ổn định khu vực.
  • Việc tăng cường bang giao văn hóa góp phần thắt chặt tình hữu nghị giữa các quốc gia.
  • Các nhà ngoại giao nỗ lực bang giao để giải quyết những bất đồng.
3
Người trưởng thành
  • Quan hệ bang giao giữa hai quốc gia đã được thiết lập từ lâu.
  • Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc mở rộng bang giao kinh tế là chiến lược quan trọng.
  • Lịch sử đã chứng minh rằng bang giao khôn khéo có thể hóa giải nhiều xung đột phức tạp.
  • Sự tinh tế trong bang giao quốc tế đòi hỏi tầm nhìn xa và khả năng thấu hiểu văn hóa đối tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, ngoại giao, báo cáo quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong bối cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu ngoại giao và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quan hệ giữa các quốc gia trong bối cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các bối cảnh không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giao tiếp cá nhân, cần chú ý ngữ cảnh quốc tế.
  • Khác biệt với "giao lưu" ở chỗ "bang giao" chỉ quan hệ giữa các quốc gia.
  • Cần chú ý sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang bang giao", "sẽ bang giao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ quốc gia hoặc tổ chức, ví dụ: "bang giao với Mỹ", "bang giao quốc tế".