Thông thương

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Buôn bán qua lại giữa các nước với nhau.
Ví dụ: Các quốc gia cần thông thương để kinh tế phát triển.
2.
động từ
Thông suốt từ vùng nọ sang vùng kia, không bị ngăn cách.
Ví dụ: Đường vành đai thông thương, xe chạy thông suốt cả ngày.
Nghĩa 1: Buôn bán qua lại giữa các nước với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ thông thương, trái cây quê em được bán sang nước bạn.
  • Cửa khẩu mở cửa giúp hai nước thông thương, hàng hóa đi lại dễ dàng.
  • Tàu chở gạo ra nước ngoài để thông thương với bạn bè quốc tế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi hiệp định được ký, hai nước bắt đầu thông thương sôi động hơn.
  • Cảng biển mở rộng làm hoạt động thông thương giữa các quốc gia thuận lợi.
  • Thông thương ổn định giúp giá hàng nhập khẩu bớt biến động.
3
Người trưởng thành
  • Các quốc gia cần thông thương để kinh tế phát triển.
  • Chính sách thuế hợp lý có thể mở khóa dòng chảy thông thương, kéo doanh nghiệp ra khỏi thế cầm chừng.
  • Khi chuỗi cung ứng bị đứt, thông thương chậm lại và niềm tin thị trường cũng teo tóp theo.
  • Thông thương không chỉ là chuyện hàng hóa; đó còn là cách các nền văn hóa chạm vào nhau.
Nghĩa 2: Thông suốt từ vùng nọ sang vùng kia, không bị ngăn cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Cầu mới giúp hai bờ sông thông thương, đi học đỡ vất vả.
  • Con đường được sửa xong, làng em thông thương với thị trấn.
  • Mưa tạnh, đường đỡ ngập nên xe cộ thông thương trở lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi hầm qua đèo hoàn thành, giao thông hai tỉnh thông thương liền mạch.
  • Dỡ chốt kiểm soát, các tuyến ngoại ô thông thương như trước.
  • Nhờ nạo vét kênh, ghe thuyền thông thương qua các xóm rạch dễ dàng.
3
Người trưởng thành
  • Đường vành đai thông thương, xe chạy thông suốt cả ngày.
  • Khi các nút thắt hạ tầng được gỡ, mạch giao thông thông thương như dòng máu được khai thông.
  • Chỉ một cây cầu treo hoàn thiện đã khiến vùng cao bỗng thông thương, đời sống rộn ràng hơn.
  • Thông thương giữa các vùng không chỉ là chuyện đi lại, mà là nhịp trao đổi sinh kế và hy vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Buôn bán qua lại giữa các nước với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thông thương trung tính, trang trọng; dùng trong kinh tế/quan hệ quốc tế Ví dụ: Các quốc gia cần thông thương để kinh tế phát triển.
giao thương trung tính, trang trọng; dùng trong kinh tế đối ngoại Ví dụ: Hai nước đẩy mạnh giao thương sau khi ký hiệp định.
mậu dịch trang trọng, cổ/kinh tế; sắc thái chính sách, nhà nước Ví dụ: Mậu dịch song phương tăng trưởng ổn định.
cấm vận trang trọng, chính trị/kinh tế; biện pháp ngăn cản giao thương Ví dụ: Sau khi bị cấm vận, thông thương suy giảm nghiêm trọng.
Nghĩa 2: Thông suốt từ vùng nọ sang vùng kia, không bị ngăn cách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thông thương trung tính; hành chính/giao thông; trạng thái lưu thông Ví dụ: Đường vành đai thông thương, xe chạy thông suốt cả ngày.
thông suốt trung tính, hành chính; nhấn mạnh trạng thái không bị cản trở Ví dụ: Tuyến đường đã thông suốt sau mưa lũ.
lưu thông trung tính, kỹ thuật/giao thông; nhấn vào dòng người/xe hàng hoá đi lại Ví dụ: Cầu thông xe, giao thông lưu thông bình thường.
ách tắc trung tính, báo chí/giao thông; trạng thái bị nghẽn Ví dụ: Mưa lớn gây ách tắc, chưa thể thông thương giữa hai huyện.
chia cắt trung tính, hành chính/quân sự; bị tách rời không qua lại được Ví dụ: Lũ lớn chia cắt các xã, chưa thông thương trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về kinh tế, thương mại quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, thương mại và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hoạt động buôn bán giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn phạm vi hoặc đối tượng thông thương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động buôn bán thông thường.
  • Khác biệt với "giao thương" ở chỗ nhấn mạnh vào sự thông suốt và không bị ngăn cách.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thông thương", "sẽ thông thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc quốc gia, ví dụ: "thông thương giữa các nước", "thông thương qua biên giới".