Mậu dịch

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mua bán, trao đổi hàng hoá giữa các vùng, các nước.
Ví dụ: Mậu dịch tạo ra dòng chảy hàng hóa qua biên giới.
2.
danh từ
Mậu dịch quốc doanh (nói tắt).
Ví dụ: Thời bao cấp, mậu dịch là kênh phân phối chủ lực.
3.
danh từ
(khẩu ngữ) Cửa hàng mậu dịch quốc doanh (nói tắt).
Ví dụ: Anh rẽ vào mậu dịch mua gói chè mộc.
Nghĩa 1: Mua bán, trao đổi hàng hoá giữa các vùng, các nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Các nước mậu dịch với nhau để có trái cây khác mùa.
  • Thuyền chở hàng sang nước bạn để mậu dịch.
  • Nhờ mậu dịch, làng em có gạo ngon từ miền khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố ven biển phát triển nhờ mậu dịch qua cảng.
  • Mậu dịch giữa hai nước giúp giá lương thực ổn định hơn.
  • Khi hiệp định được ký, dòng mậu dịch mở rộng như một con đường mới.
3
Người trưởng thành
  • Mậu dịch tạo ra dòng chảy hàng hóa qua biên giới.
  • Khi thuế quan giảm, mậu dịch bừng nở và doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư.
  • Không có mậu dịch, mỗi nền kinh tế sẽ mắc kẹt trong chiếc áo chật của mình.
  • Mậu dịch bền vững cần lợi ích công bằng, chứ không chỉ tăng số liệu xuất nhập.
Nghĩa 2: Mậu dịch quốc doanh (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể ngày xưa mua gạo theo mậu dịch.
  • Tem phiếu dùng để nhận hàng ở mậu dịch.
  • Mẹ bảo mậu dịch là nơi Nhà nước bán hàng cho dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội nhớ thời còn xếp hàng ở mậu dịch để mua xà phòng.
  • Trong bài sử, cô nhắc đến mạng lưới mậu dịch thời bao cấp.
  • Nhiều gia đình sống dựa vào tiêu chuẩn mậu dịch mỗi tháng.
3
Người trưởng thành
  • Thời bao cấp, mậu dịch là kênh phân phối chủ lực.
  • Nhắc đến mậu dịch là nhớ cảnh sổ gạo, tem phiếu và quầy hàng thưa thớt.
  • Mậu dịch phản ánh cơ chế phân phối theo định mức của một giai đoạn lịch sử.
  • Không ít ký ức ấm áp gia đình cũng gắn với những buổi đi mậu dịch đầu ngõ.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Cửa hàng mậu dịch quốc doanh (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà dắt em ra mậu dịch mua đường.
  • Cô bán hàng ở mậu dịch rất vui vẻ.
  • Mậu dịch đầu phố vừa nhập thêm dầu hoả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay, bà ghé mậu dịch xem có muối i-ốt chưa.
  • Khu tập thể cũ vẫn còn một mậu dịch giữ nguyên biển hiệu.
  • Mẹ trêu: ra mậu dịch hỏi thử xem có mì khô kiểu ngày xưa không.
3
Người trưởng thành
  • Anh rẽ vào mậu dịch mua gói chè mộc.
  • Tấm biển sơn xanh bạc màu treo trước mậu dịch gợi cả một thời đã xa.
  • Có hôm, xếp hàng dài ở mậu dịch chỉ để đổi được chai nước mắm.
  • Bước qua cánh cửa mậu dịch, mùi gạo mới và tiếng tem phiếu lạo xạo như trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cửa hàng mậu dịch quốc doanh, nhưng hiện nay ít phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc kinh tế khi nói về hoạt động mua bán giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong kinh tế học để chỉ hoạt động trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản kinh tế hoặc lịch sử.
  • Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái bình dân khi chỉ cửa hàng mậu dịch quốc doanh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kinh tế để chỉ hoạt động thương mại giữa các quốc gia.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không nói về cửa hàng mậu dịch quốc doanh.
  • Hiện nay, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thay vào đó là các từ như "thương mại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "mậu dịch" và "thương mại"; "mậu dịch" thường mang nghĩa hẹp hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các hoạt động mua bán thông thường trong đời sống hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mậu dịch" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mậu dịch" là từ ghép Hán Việt, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mậu dịch" thường đứng sau các từ chỉ định như "cửa hàng" hoặc "công ty". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mậu dịch" thường kết hợp với các danh từ khác như "cửa hàng", "công ty". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các danh từ chỉ hàng hóa hoặc địa điểm.