Chiếu lệ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ theo lệ, cốt cho có mà thôi.
Ví dụ: Anh gật đầu chiếu lệ cho qua chuyện.
Nghĩa: Chỉ theo lệ, cốt cho có mà thôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bạn em chỉ chào chiếu lệ rồi đi thẳng.
  • Bạn ấy làm bài kiểm tra chiếu lệ cho xong.
  • Cậu bé quét lớp chiếu lệ, bụi vẫn còn nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xin lỗi chiếu lệ, nghe là biết không thật lòng.
  • Bản báo cáo được viết chiếu lệ để nộp cho kịp hạn.
  • Nhóm trực nhật lau bảng chiếu lệ nên lớp vẫn lấm tấm phấn.
3
Người trưởng thành
  • Anh gật đầu chiếu lệ cho qua chuyện.
  • Bữa họp tổng kết diễn ra chiếu lệ, ai nấy chỉ đợi đến giờ tan.
  • Lời khen ấy chiếu lệ, không hề đi kèm sự công nhận thật sự.
  • Có những cái bắt tay chiếu lệ, lạnh như kim loại, nhắc ta giữ khoảng cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ theo lệ, cốt cho có mà thôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chiếu lệ Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động làm cho có, không thật lòng, cốt để hoàn thành thủ tục. Ví dụ: Anh gật đầu chiếu lệ cho qua chuyện.
lấy lệ Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động làm theo thủ tục, không có ý nghĩa thực chất. Ví dụ: Anh ta chỉ nói lấy lệ cho xong chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm cho có, không thực sự chú tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái châm biếm hoặc phê phán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ thiếu nghiêm túc, chỉ làm cho có.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành động làm qua loa, không thực sự chú tâm.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là hành động không có giá trị thực sự.
  • Khác biệt với từ "hình thức" ở chỗ "chiếu lệ" nhấn mạnh vào sự thiếu nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ chiếu lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện, ví dụ: "họp chiếu lệ".