Quen mặt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nét mặt trông quen, nhận ra được ngay là đã có lần gặp (nhưng không nhất thiết là đã biết người và tên tuổi).
Ví dụ: Chị ấy quen mặt trong khu chung cư, nhưng tôi không biết tên.
Nghĩa: Có nét mặt trông quen, nhận ra được ngay là đã có lần gặp (nhưng không nhất thiết là đã biết người và tên tuổi).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng ở góc chợ trông quen mặt với em.
  • Chú bảo vệ trường quen mặt nên mỉm cười chào em.
  • Bạn mới vào lớp nhưng với em vẫn thấy quen mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh shipper này quen mặt ở khu phố, thường giao đồ buổi chiều.
  • Cô giáo mời một phụ huynh lên sân khấu, nhìn quen mặt nhưng em chưa nhớ tên.
  • Bạn ấy không học cùng lớp, nhưng đi qua cổng trường hoài nên ai cũng thấy quen mặt.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy quen mặt trong khu chung cư, nhưng tôi không biết tên.
  • Ở quán cà phê này, vài người khách đã quen mặt, gặp nhau chỉ gật đầu thay lời chào.
  • Gặp nhau trên chuyến xe hằng sáng, dần dần ta thành quen mặt mà vẫn giữ khoảng cách.
  • Trong đám đông vội vã, một gương mặt quen mặt có thể làm dịu cả ngày dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nét mặt trông quen, nhận ra được ngay là đã có lần gặp (nhưng không nhất thiết là đã biết người và tên tuổi).
Từ đồng nghĩa:
nhẵn mặt quen mắt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quen mặt trung tính, khẩu ngữ phổ biến; mức độ nhận biết nhẹ–trung bình, không khẳng định quen biết thân Ví dụ: Chị ấy quen mặt trong khu chung cư, nhưng tôi không biết tên.
nhẵn mặt khẩu ngữ, hơi bông đùa; mức độ quen nhìn cao hơn “quen mặt” Ví dụ: Anh ấy nhẵn mặt ở quán này rồi.
quen mắt khẩu ngữ, trung tính; mức độ tương đương, nhấn vào sự quen do nhìn nhiều Ví dụ: Cô ấy trông quen mắt lắm.
lạ mặt khẩu ngữ, trung tính; đối lập trực tiếp về mức độ nhận biết Ví dụ: Người kia lạ mặt, chưa từng gặp bao giờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi gặp ai đó mà bạn cảm thấy đã từng thấy ở đâu đó nhưng không nhớ rõ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả cảm giác mơ hồ về một nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ hồ, không chắc chắn về việc đã gặp ai đó.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi bạn không nhớ rõ tên hoặc chi tiết về người đó nhưng cảm thấy đã gặp.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự chính xác hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quen biết" - từ này chỉ sự quen thuộc sâu hơn, có thể nhớ tên và chi tiết về người đó.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, hãy chú ý ngữ cảnh và mức độ quen thuộc với người được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quen mặt", "hơi quen mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "người quen mặt".