Thấy
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhận biết được bằng mắt nhìn.
Ví dụ:
Tôi thấy đèn hành lang còn sáng.
2.
động từ
(thường dùng sau một số động từ). Nhận biết được bằng giác quan nói chung.
Ví dụ:
Chạm tay vào thành cốc, tôi thấy hơi ấm chạy qua đầu ngón.
3.
động từ
Nhận ra được, biết được qua nhận thức.
Ví dụ:
Tôi thấy phương án này tiết kiệm chi phí.
4.
động từ
Có cảm giác; cảm thấy.
Ví dụ:
Tôi thấy yên tâm khi mọi việc đã rõ.
Nghĩa 1: Nhận biết được bằng mắt nhìn.
1
Học sinh tiểu học
- Em thấy con bướm đậu trên hoa.
- Bạn Lan thấy cô giáo bước vào lớp.
- Tớ thấy quả bóng lăn vào gầm bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ xa, mình thấy cánh diều nổi bật trên nền trời.
- Qua cửa sổ, tụi mình thấy mưa rơi thành vệt dài.
- Đứng ở khán đài, bạn thấy cầu thủ giơ tay ăn mừng.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy đèn hành lang còn sáng.
- Qua gương kính, tôi thấy nụ cười của bạn phản chiếu.
- Đi ngang ngõ, tôi thấy anh thợ sửa xe cúi người bắt vít.
- Đứng trên ban công, tôi thấy thành phố đang thở bằng muôn vàn ô cửa.
Nghĩa 2: (thường dùng sau một số động từ). Nhận biết được bằng giác quan nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe gần hơn, em thấy tiếng ve kêu rõ.
- Chạm vào, bé thấy nước mát lạnh.
- Ngửi thử, em thấy mùi bánh mới nướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếm một chút, mình thấy vị chua dịu lan trên lưỡi.
- Khép mắt lại, bạn thấy gió lùa mát sau gáy.
- Đặt tay lên trán, mình thấy da vẫn còn âm ấm.
3
Người trưởng thành
- Chạm tay vào thành cốc, tôi thấy hơi ấm chạy qua đầu ngón.
- Nghe bản nhạc cũ, tôi thấy từng nhịp trầm rung trong ngực.
- Đứng gần vườn cà phê, tôi thấy mùi hương đậm quấn lấy mái tóc.
- Chỉ cần khép mắt, tôi thấy tiếng mưa dội trên mái tôn như hạt ngọc rơi.
Nghĩa 3: Nhận ra được, biết được qua nhận thức.
1
Học sinh tiểu học
- Em thấy bài này cần làm chậm và cẩn thận.
- Bạn thấy mình phải xin lỗi để hòa bạn.
- Tớ thấy cách này dễ hiểu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua lần thử, mình thấy kế hoạch vẫn còn thiếu bước chuẩn bị.
- Đọc kỹ, mình thấy lập luận ấy chưa thuyết phục.
- Nhìn lại kết quả, tụi mình thấy nhóm cần phân công rõ ràng hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy phương án này tiết kiệm chi phí.
- Sau cuộc trò chuyện, tôi thấy điều quan trọng là lắng nghe trước khi phản hồi.
- Nhìn dài hạn, tôi thấy thói quen nhỏ mỗi ngày mới tạo ra thay đổi lớn.
- Tĩnh tâm một chút, tôi thấy giới hạn của mình cũng là nơi bắt đầu học hỏi.
Nghĩa 4: Có cảm giác; cảm thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Em thấy vui vì được khen.
- Bạn thấy lo khi sắp kiểm tra.
- Hôm nay tớ thấy khỏe hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước lớp, mình thấy hồi hộp nhưng quyết tâm.
- Sau buổi tập, mình thấy người nhẹ nhõm.
- Nhận tin nhắn ấy, mình thấy vừa mừng vừa bối rối.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy yên tâm khi mọi việc đã rõ.
- Nhìn nắng sớm, tôi thấy lòng dịu lại.
- Nghe một lời xin lỗi muộn, tôi thấy thời gian cũng biết chữa lành.
- Trong khoảnh khắc im lặng, tôi thấy mình mong giản dị hơn mọi điều từng muốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhận biết được bằng mắt nhìn.
Từ đồng nghĩa:
nhìn thấy trông thấy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thấy | Diễn tả hành động nhìn thấy một cách tự nhiên, không chủ ý hoặc có chủ ý. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi thấy đèn hành lang còn sáng. |
| nhìn thấy | Trung tính, diễn tả việc mắt tiếp nhận hình ảnh một cách trực tiếp. Ví dụ: Tôi nhìn thấy anh ấy đang đi bộ. |
| trông thấy | Trung tính, thường dùng khi nhìn thấy một cách bất ngờ hoặc tình cờ. Ví dụ: Tôi trông thấy một con chim lạ đậu trên cành cây. |
Nghĩa 2: (thường dùng sau một số động từ). Nhận biết được bằng giác quan nói chung.
Nghĩa 3: Nhận ra được, biết được qua nhận thức.
Từ đồng nghĩa:
nhận ra nhận thấy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thấy | Diễn tả sự nhận thức, hiểu biết hoặc phát hiện ra một điều gì đó qua suy nghĩ, quan sát. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi thấy phương án này tiết kiệm chi phí. |
| nhận ra | Trung tính, diễn tả sự phát hiện, hiểu rõ một điều gì đó sau khi suy nghĩ hoặc quan sát. Ví dụ: Tôi nhận ra lỗi lầm của mình. |
| nhận thấy | Trung tính, diễn tả sự nhận biết, phát hiện một điều gì đó một cách khách quan hoặc chủ quan. Ví dụ: Anh ấy nhận thấy sự thay đổi trong thái độ của cô ấy. |
Nghĩa 4: Có cảm giác; cảm thấy.
Từ đồng nghĩa:
cảm thấy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thấy | Diễn tả trạng thái cảm xúc, thể chất hoặc tinh thần. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi thấy yên tâm khi mọi việc đã rõ. |
| cảm thấy | Trung tính, diễn tả trạng thái cảm xúc, thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Tôi cảm thấy rất vui khi gặp lại bạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc nhận biết hoặc cảm nhận điều gì đó một cách trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày quan điểm, nhận định hoặc kết quả quan sát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cảm giác, nhận thức của nhân vật hoặc tạo ra hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhận biết, cảm nhận một cách trực tiếp, thường mang tính cá nhân.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
- Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhận biết hoặc cảm nhận một cách tự nhiên, không cần phân tích sâu.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Thường đi kèm với các động từ khác để nhấn mạnh sự nhận biết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "cảm thấy", "nhìn thấy"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ giác quan hoặc cảm giác khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôi thấy", "bạn thấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "thấy người", "thấy điều đó".
