Nghe
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm nhận, nhận biết bằng cơ quan thính giác.
2.
động từ
(ít dùng). Dùng tai chú ý để có thể nghe.
3.
động từ
Cho là đúng và làm theo lời.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Nghe có vẻ đồng ý, có thể chấp nhận được.
5.
động từ
Có cảm giác thấy. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm nhận, nhận biết bằng cơ quan thính giác.
Từ đồng nghĩa:
nghe thấy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghe | Trung tính, chỉ hành động hoặc khả năng cảm nhận âm thanh một cách thụ động hoặc chủ động. Ví dụ: |
| nghe thấy | Trung tính, nhấn mạnh kết quả của hành động nghe, tức là đã nhận biết được âm thanh. Ví dụ: Tôi nghe thấy tiếng bước chân ai đó ngoài cửa. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Dùng tai chú ý để có thể nghe.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghe | Trung tính, chỉ hành động nghe có chủ đích, tập trung cao độ. Ví dụ: |
| lắng nghe | Trung tính, trang trọng hơn "nghe", nhấn mạnh sự tập trung, chú ý cao độ khi nghe. Ví dụ: Cô giáo yêu cầu học sinh lắng nghe bài giảng. |
Nghĩa 3: Cho là đúng và làm theo lời.
Từ đồng nghĩa:
vâng lời
Từ trái nghĩa:
cãi lời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghe | Trung tính, chỉ sự tuân thủ, chấp nhận và làm theo lời khuyên, mệnh lệnh. Ví dụ: |
| vâng lời | Trung tính, thường dùng trong mối quan hệ trên dưới (con cái với cha mẹ, học trò với thầy cô), thể hiện sự tuân thủ. Ví dụ: Đứa bé luôn vâng lời cha mẹ. |
| cãi lời | Trung tính, thể hiện sự không tuân thủ, phản bác lại lời nói của người khác, thường là người lớn tuổi hoặc có quyền hạn. Ví dụ: Anh ta thường xuyên cãi lời cấp trên. |
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Nghe có vẻ đồng ý, có thể chấp nhận được.
Nghĩa 5: Có cảm giác thấy.
Từ đồng nghĩa:
cảm thấy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghe | Trung tính, chỉ sự cảm nhận một trạng thái, thường là về sức khỏe hoặc tinh thần. Ví dụ: |
| cảm thấy | Trung tính, chỉ sự nhận biết một trạng thái, cảm xúc, hoặc tình hình bên trong cơ thể hoặc tâm trí. Ví dụ: Tôi cảm thấy mệt mỏi sau một ngày làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để diễn tả hành động lắng nghe hoặc cảm nhận âm thanh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động nghe hoặc trích dẫn thông tin từ nguồn khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về âm thanh, cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả chức năng của thiết bị âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động lắng nghe hoặc cảm nhận âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về mặt kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "lắng nghe" khi cần nhấn mạnh sự chú ý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lắng nghe" khi cần diễn tả sự chú ý cao độ.
- Khác biệt với "nghe thấy" ở chỗ "nghe" có thể không cần sự chú ý đặc biệt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi dùng trong khẩu ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "được", "thấy".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghe nhạc", "nghe thấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nghe nhạc"), phó từ ("nghe rõ"), và lượng từ ("nghe một lần").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
