Âm thanh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Âm.
Ví dụ:
Âm thanh của cuộc sống đô thị luôn ồn ào và hối hả.
Nghĩa: Âm.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng chim hót là âm thanh rất hay.
- Em bé thích nghe âm thanh của tiếng trống.
- Âm thanh của mưa rơi nghe thật êm tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh của tiếng đàn guitar vang vọng khắp căn phòng, tạo nên một không gian lãng mạn.
- Cô giáo yêu cầu chúng em phân biệt các loại âm thanh trong tự nhiên.
- Dù không nhìn thấy, nhưng âm thanh của tiếng sóng biển vẫn gợi lên hình ảnh đại dương bao la.
3
Người trưởng thành
- Âm thanh của cuộc sống đô thị luôn ồn ào và hối hả.
- Đôi khi, chỉ cần lắng nghe âm thanh của sự tĩnh lặng cũng đủ để tìm thấy bình yên.
- Âm thanh của quá khứ vẫn vọng về trong ký ức, nhắc nhở ta về những kỷ niệm đã qua.
- Người nghệ sĩ đã dùng âm thanh để kể một câu chuyện đầy cảm xúc, chạm đến trái tim khán giả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Âm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âm thanh | Trung tính, dùng để chỉ chung mọi loại tiếng động hoặc tín hiệu nghe được, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc diễn đạt tổng quát. Ví dụ: Âm thanh của cuộc sống đô thị luôn ồn ào và hối hả. |
| âm | Trung tính, trang trọng hoặc dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành, thường mang tính khái quát hơn. Ví dụ: Độ cao của âm được đo bằng tần số. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ âm thanh nói chung, ví dụ như "âm nhạc", "âm thanh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản mô tả về âm học, âm nhạc hoặc các hiện tượng liên quan đến âm thanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh âm thanh trong thơ ca, văn xuôi, ví dụ như "âm vang", "âm hưởng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như âm nhạc, âm học, kỹ thuật âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ về âm thanh hoặc các khía cạnh liên quan đến âm thanh.
- Tránh dùng khi không liên quan đến âm thanh, có thể thay bằng từ khác như "tiếng" nếu cần chỉ âm thanh cụ thể.
- Biến thể như "âm nhạc", "âm thanh" thường được sử dụng phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiếng" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
- "Âm" thường mang tính khái quát hơn so với "tiếng".
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm thanh lớn", "âm thanh của biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nghe, phát ra), và các từ chỉ định (này, đó).
