Lắng nghe

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tập trung sức nghe để thu nhận cho được âm thanh.
Ví dụ: Tôi lắng nghe bạn nói hết câu.
Nghĩa: Tập trung sức nghe để thu nhận cho được âm thanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé ngồi im lắng nghe tiếng mưa rơi.
  • Cả lớp lắng nghe cô giáo kể chuyện.
  • Em áp tai vào vỏ ốc để lắng nghe tiếng biển giả vờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tháo tai nghe ra để lắng nghe thầy dặn dò cuối buổi.
  • Tụi mình đứng nép bên sân khấu, lắng nghe từng nốt đàn vang lên.
  • Giữa cuộc ồn ào, cậu khẽ bịt tai và lắng nghe giọng mình trong hơi thở.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lắng nghe bạn nói hết câu.
  • Đêm yên, tôi mở cửa sổ để lắng nghe thành phố thở.
  • Trong cuộc họp, ta cần lắng nghe tiếng nói nhỏ nhất, vì nó thường chứa điều quan trọng.
  • Khi giận dữ lắng xuống, ta mới thật sự lắng nghe nhịp tim của chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyến khích ai đó chú ý đến lời nói của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nghe" hoặc "tiếp thu".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác sâu lắng, nhấn mạnh sự chú ý và cảm nhận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chú ý, tôn trọng và quan tâm.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Gợi cảm giác trang trọng và sâu sắc hơn so với "nghe".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý và cảm nhận sâu sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự ngắn gọn, chính xác như báo cáo kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm và thấu hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghe" trong các ngữ cảnh không cần nhấn mạnh.
  • "Lắng nghe" thường mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự chú ý và tôn trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lắng nghe chăm chú", "lắng nghe kỹ lưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "chăm chú", "kỹ lưỡng") và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được nghe (như "lắng nghe bài hát").