Cao siêu
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cao vượt xa hẳn mức thường về giá trị tinh thần.
Ví dụ:
Tình thương vô điều kiện là điều cao siêu mà ai cũng khao khát.
2.
tính từ
Rất cao xa, khó đạt tới.
Ví dụ:
Kế hoạch đó quá cao siêu với nguồn lực hiện có.
Nghĩa 1: Cao vượt xa hẳn mức thường về giá trị tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
- Bài học hôm nay nói về lòng nhân ái rất cao siêu.
- Câu chuyện về sự hy sinh của người lính khiến em thấy cao siêu.
- Ông ngoại bảo trí tuệ của người hiền lành thật cao siêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triết lý sống của thầy nghe có vẻ cao siêu nhưng lại dẫn dắt tụi mình biết tử tế.
- Có những bản nhạc không lời, giai điệu của chúng gợi cảm giác cao siêu và trong trẻo.
- Khi đọc một bài văn, đôi lúc em bắt gặp những ý tưởng cao siêu, vượt lên chuyện điểm số.
3
Người trưởng thành
- Tình thương vô điều kiện là điều cao siêu mà ai cũng khao khát.
- Có những khoảnh khắc im lặng giữa người với người, nơi lòng nhân ái chợt hiện ra, giản dị mà cao siêu.
- Trong văn hóa, cái đẹp thực sự không phô trương; nó chạm vào chiều sâu tinh thần, lặng lẽ mà cao siêu.
- Tôi tin sự vị tha là bậc thang cao siêu nhất để bước qua tổn thương.
Nghĩa 2: Rất cao xa, khó đạt tới.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn núi kia nhìn cao siêu, leo mãi mới tới được đỉnh.
- Bài toán này với em còn cao siêu, cần cô hướng dẫn thêm.
- Ước mơ trở thành nhà du hành vũ trụ nghe thật cao siêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mục tiêu lập trình ra một ứng dụng hoàn hảo với tụi mình còn khá cao siêu.
- Những công thức trong giáo trình đại số trông thật cao siêu, phải học dần mới hiểu.
- Ý tưởng chinh phục bầu trời của nhân loại từng là điều cao siêu, rồi khoa học khiến nó gần hơn.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch đó quá cao siêu với nguồn lực hiện có.
- Có tầm nhìn cần ở độ cao siêu nhất, nhưng bước chân vẫn phải chạm đất.
- Những chuẩn mực đặt ra quá cao siêu dễ biến thành áp lực, thay vì động lực.
- Khát vọng lớn không sai; chỉ là đừng tô nó cao siêu đến mức không ai chạm tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cao vượt xa hẳn mức thường về giá trị tinh thần.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cao siêu | Trang trọng, tích cực, diễn tả giá trị tinh thần vượt trội. Ví dụ: Tình thương vô điều kiện là điều cao siêu mà ai cũng khao khát. |
| sâu sắc | Mạnh, trang trọng, diễn tả sự thấu đáo, có chiều sâu. Ví dụ: Một triết lí sâu sắc. |
| uyên thâm | Mạnh, trang trọng, diễn tả kiến thức rộng và sâu. Ví dụ: Một học giả uyên thâm. |
| thâm thuý | Mạnh, trang trọng, diễn tả ý nghĩa sâu xa, kín đáo. Ví dụ: Lời nói thâm thúy. |
| tầm thường | Trung tính, đôi khi tiêu cực, chỉ sự không có gì đặc biệt, kém cỏi. Ví dụ: Những suy nghĩ tầm thường. |
| nông cạn | Tiêu cực, chỉ sự thiếu chiều sâu, hời hợt. Ví dụ: Kiến thức nông cạn. |
Nghĩa 2: Rất cao xa, khó đạt tới.
Từ trái nghĩa:
dễ hiểu dễ dàng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cao siêu | Trang trọng, diễn tả sự khó khăn trong việc thấu hiểu hoặc đạt được. Ví dụ: Kế hoạch đó quá cao siêu với nguồn lực hiện có. |
| thâm sâu | Mạnh, trang trọng, diễn tả sự sâu xa, khó lường, khó hiểu. Ví dụ: Ý nghĩa thâm sâu của câu chuyện. |
| huyền bí | Trung tính đến tích cực, diễn tả sự bí ẩn, khó hiểu, vượt ngoài tầm thường. Ví dụ: Những nghi lễ huyền bí. |
| dễ hiểu | Trung tính, chỉ sự đơn giản, không phức tạp. Ví dụ: Một bài giảng dễ hiểu. |
| dễ dàng | Trung tính, chỉ sự không khó khăn, thuận lợi. Ví dụ: Công việc này khá dễ dàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính học thuật hoặc triết lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả những ý tưởng, lý thuyết hoặc công trình có giá trị tinh thần cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả những tác phẩm hoặc ý tưởng có chiều sâu và giá trị nghệ thuật lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về những khái niệm lý thuyết phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với đối tượng được miêu tả.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị tinh thần hoặc độ phức tạp của một ý tưởng hay tác phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi miêu tả những điều đơn giản, dễ hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "phức tạp" hoặc "khó hiểu" nhưng "cao siêu" nhấn mạnh giá trị tinh thần hơn là độ khó.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ cao vượt trội của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao siêu", "không cao siêu lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.
