Thâm trầm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sâu sắc, kín đáo, không dễ dàng bộc lộ ra bên ngoài những tình cảm, ý nghĩ của mình.
Ví dụ: Anh ta là người thâm trầm, không dễ đoán ý.
Nghĩa: Sâu sắc, kín đáo, không dễ dàng bộc lộ ra bên ngoài những tình cảm, ý nghĩ của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội ít nói nhưng ánh mắt rất thâm trầm.
  • Cô giáo mỉm cười thâm trầm khi nghe chúng em kể chuyện.
  • Bạn lớp trưởng có vẻ thâm trầm, luôn lắng nghe trước khi nói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy trông thâm trầm, như cất giấu cả một khu vườn suy nghĩ sau nụ cười nhẹ.
  • Giữa lớp ồn ào, Lan vẫn giữ vẻ thâm trầm, chỉ ghi chép và quan sát mọi điều.
  • Thầy hiệu phó có dáng đi thâm trầm, lời nhắc nhở ít nhưng sâu và rõ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta là người thâm trầm, không dễ đoán ý.
  • Có những người thâm trầm đến mức niềm vui cũng chỉ thoáng qua trong khóe mắt.
  • Trong cuộc họp, chị giữ vẻ thâm trầm, để dữ kiện tự nói thay mình.
  • Đêm xuống, anh ngồi thâm trầm bên hiên, bỏ mặc lời ồn ào trôi qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện sâu sắc hoặc khi miêu tả tính cách ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận về nhân vật hoặc tình huống cần sự sâu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có chiều sâu tâm lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, kín đáo, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thích hợp trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc, kín đáo của một người hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thân mật.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "sâu sắc" hoặc "kín đáo", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thâm trầm", "thâm trầm hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
sâu sắc kín đáo trầm tĩnh trầm mặc thâm thuý thâm sâu ít nói lặng lẽ điềm tĩnh điềm đạm