Kín đáo

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Kín để có thể tránh được những tác động bên ngoài, tránh được những điều nào đó không có lợi.
Ví dụ: Anh khóa tài liệu trong ngăn kéo kín đáo để bảo vệ thông tin.
2.
tính từ
Không để cho tư tưởng, tình cảm của mình có những biểu hiện làm người ngoài dễ thấy được.
Ví dụ: Anh ấy yêu mà biểu lộ kín đáo.
Nghĩa 1: Kín để có thể tránh được những tác động bên ngoài, tránh được những điều nào đó không có lợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cất tiền vào túi có khóa kín đáo để khỏi rơi.
  • Bố bọc chiếc bình bằng giấy và đặt vào hộp kín đáo để không bị vỡ.
  • Mẹ để bánh trong hộp kín đáo để kiến không bu vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu giấu cuốn nhật ký ở ngăn tủ kín đáo để tránh người khác tò mò.
  • Quán cà phê có góc ngồi kín đáo, đủ yên để làm bài tập nhóm.
  • Cô ấy gửi món quà vào tủ đồ kín đáo, chờ đúng dịp mới mang ra.
3
Người trưởng thành
  • Anh khóa tài liệu trong ngăn kéo kín đáo để bảo vệ thông tin.
  • Doanh nghiệp chọn kênh tuyển dụng kín đáo để tránh gây xáo trộn nội bộ.
  • Căn nhà có lối ra phụ kín đáo, tiện khi cần giữ riêng tư.
  • Cô đặt máy ghi âm ở vị trí kín đáo để hạn chế tiếng ồn từ đường phố.
Nghĩa 2: Không để cho tư tưởng, tình cảm của mình có những biểu hiện làm người ngoài dễ thấy được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy vui nhưng vẫn mỉm cười kín đáo, không la hét.
  • Cô giáo khen, em chỉ gật đầu kín đáo thay cho lời khoe.
  • Bạn buồn, nhưng giấu nước mắt kín đáo sau cuốn sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu thầm thích bạn cùng lớp, giữ thái độ kín đáo để không ai đoán ra.
  • Niềm vui chiến thắng hiện lên nhẹ nhàng, kín đáo trong ánh mắt cả đội.
  • Cô ấy gửi một lời chúc kín đáo, không gắn tên, như một bí mật nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy yêu mà biểu lộ kín đáo.
  • Chị giữ nỗi lo kín đáo sau những câu nói bình thản.
  • Ông lão dành sự quan tâm kín đáo, không lời, bằng việc dậy sớm nấu bữa sáng.
  • Trong buổi họp, cô bày tỏ sự bất đồng một cách kín đáo, chỉ qua ánh nhìn và lựa lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kín để có thể tránh được những tác động bên ngoài, tránh được những điều nào đó không có lợi.
Từ đồng nghĩa:
kín ẩn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kín đáo Bảo vệ, che chắn, tránh né Ví dụ: Anh khóa tài liệu trong ngăn kéo kín đáo để bảo vệ thông tin.
kín Trung tính, thường dùng cho sự che đậy vật lý hoặc thông tin. Ví dụ: Cửa đóng kín để tránh bụi.
ẩn Trung tính, chỉ sự giấu đi, không để lộ ra. Ví dụ: Một góc ẩn mình trong vườn.
hở Trung tính, chỉ sự không che đậy, để lộ ra. Ví dụ: Vết thương bị hở.
Nghĩa 2: Không để cho tư tưởng, tình cảm của mình có những biểu hiện làm người ngoài dễ thấy được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kín đáo Thận trọng, tế nhị, giữ ý Ví dụ: Anh ấy yêu mà biểu lộ kín đáo.
ý tứ Trung tính đến tích cực, chỉ sự cẩn trọng trong lời nói, hành động để không làm người khác phật ý hoặc để lộ điều không nên. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn nói ý tứ.
thầm kín Trung tính, thường dùng cho những điều riêng tư, không muốn bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Nỗi niềm thầm kín.
lộ liễu Tiêu cực, chỉ sự phô bày quá rõ ràng, thiếu tế nhị, gây khó chịu. Ví dụ: Cách ăn mặc lộ liễu.
cởi mở Tích cực, chỉ sự sẵn sàng chia sẻ, không che giấu suy nghĩ, tình cảm. Ví dụ: Anh ấy là người rất cởi mở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của một người, ví dụ như "cô ấy rất kín đáo".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự bảo mật hoặc sự thận trọng trong việc xử lý thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh nhân vật có chiều sâu, bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thận trọng, tế nhị và không phô trương.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thận trọng hoặc bảo mật.
  • Tránh dùng khi cần sự cởi mở hoặc minh bạch.
  • Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc cách xử lý thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bí mật" nhưng "kín đáo" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ sự giấu giếm tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kín đáo", "hơi kín đáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".