Riêng tư
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Riêng của cá nhân.
Ví dụ:
Tôi cần một cuộc trò chuyện riêng tư với bạn.
Nghĩa: Riêng của cá nhân.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có một cuốn nhật ký riêng tư, không cho ai xem.
- Em cần một góc học bài riêng tư để tập trung.
- Tin nhắn là chuyện riêng tư, không nên mở của người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi người đều có không gian riêng tư để được là chính mình.
- Bạn tôn trọng ranh giới riêng tư của người khác thì tình bạn mới bền.
- Mạng xã hội tiện, nhưng đăng quá nhiều có thể lộ chuyện riêng tư.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần một cuộc trò chuyện riêng tư với bạn.
- Những vết thương lòng cũng là phần riêng tư, không phải ai cũng được chạm vào.
- Đừng dùng sự quan tâm làm cái cớ để xâm phạm đời sống riêng tư của người khác.
- Giữa chốn ồn ào, một góc quán nhỏ đủ riêng tư để ta nói những điều khó nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Riêng của cá nhân.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| riêng tư | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong đời sống, pháp lý, báo chí Ví dụ: Tôi cần một cuộc trò chuyện riêng tư với bạn. |
| tư nhân | trang trọng, pháp lý; mức độ tương đương Ví dụ: Thông tin tư nhân cần được bảo mật. |
| cá nhân | trung tính; dùng phổ biến; mức độ tương đương Ví dụ: Đó là quyền lợi cá nhân của mỗi người. |
| công cộng | trung tính, hành chính; đối lập trực tiếp Ví dụ: Khu vực công cộng không được hút thuốc. |
| công khai | trung tính; nhấn mạnh tính không che giấu Ví dụ: Báo cáo đã được công khai trên website. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những vấn đề cá nhân, không muốn chia sẻ rộng rãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh nhấn mạnh quyền riêng tư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng đối với không gian cá nhân.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tế nhị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cá nhân hóa hoặc bảo mật thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự công khai hoặc minh bạch.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quyền hoặc không gian cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cá nhân" nhưng "riêng tư" nhấn mạnh hơn về sự kín đáo.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống riêng tư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, thông tin), phó từ (rất, khá) để tạo thành cụm từ.
