Tư nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Một cá nhân nào đó (chứ không phải nhà nước hay hợp tác xã).
Ví dụ:
Doanh nghiệp này thuộc sở hữu của một tư nhân.
Nghĩa: Một cá nhân nào đó (chứ không phải nhà nước hay hợp tác xã).
1
Học sinh tiểu học
- Quán nước này do một tư nhân mở trước cổng trường.
- Chiếc xe buýt nhỏ kia là của một tư nhân chứ không phải của thành phố.
- Khu vườn bên sông thuộc về một tư nhân nên chúng mình không được vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện nhỏ ở góc phố do một tư nhân xây dựng để tặng sách cho trẻ em.
- Trạm sửa xe của một tư nhân hoạt động linh hoạt hơn so với dịch vụ công.
- Quán cà phê do tư nhân sở hữu thường trang trí theo gu của chủ quán.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp này thuộc sở hữu của một tư nhân.
- Con ngõ có chỗ gửi xe do một tư nhân quản lý, giá cả rõ ràng và ổn định.
- Trong lĩnh vực y tế, nhiều phòng khám do tư nhân đầu tư đã cải thiện chất lượng dịch vụ.
- Việc một tư nhân tài trợ học bổng cho học sinh nghèo cho thấy nguồn lực xã hội có thể lan tỏa rất nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một cá nhân nào đó (chứ không phải nhà nước hay hợp tác xã).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tư nhân | trung tính, hành chính–pháp lý, phạm vi kinh tế–xã hội Ví dụ: Doanh nghiệp này thuộc sở hữu của một tư nhân. |
| cá nhân | trung tính, phổ thông; thay thế tốt trong ngữ cảnh pháp lý–kinh tế Ví dụ: Doanh nghiệp thuộc sở hữu cá nhân/tư nhân. |
| nhà nước | trung tính, hành chính; đối lập trực diện về chủ thể sở hữu/quản lý Ví dụ: Doanh nghiệp nhà nước, không phải tư nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động, tài sản hoặc doanh nghiệp không thuộc sở hữu nhà nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến kinh tế, luật pháp, và quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kinh tế, quản trị và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân biệt giữa cá nhân và tổ chức nhà nước.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa cá nhân và nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sở hữu hoặc quản lý.
- Thường đi kèm với các từ như "doanh nghiệp", "sở hữu", "quyền lợi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công cộng" hoặc "nhà nước" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cá nhân" ở chỗ "tư nhân" thường liên quan đến sở hữu và quản lý.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tư nhân", "các tư nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (giàu có, nổi tiếng), hoặc động từ (sở hữu, điều hành).
