Tư sản

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người thuộc giai cấp chiếm hữu các tư liệu sản xuất chủ yếu, sống và làm giàu bằng cách bóc lột lao động làm thuê.
Ví dụ: Tư sản là chủ sở hữu tư liệu sản xuất và thu lợi từ lao động làm thuê.
2.
tính từ
Thuộc giai cấp tư sản, có tính chất của giai cấp tư sản.
Ví dụ: Cách bài trí ấy khá tư sản.
Nghĩa 1: Người thuộc giai cấp chiếm hữu các tư liệu sản xuất chủ yếu, sống và làm giàu bằng cách bóc lột lao động làm thuê.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chủ nhà máy là người tư sản, thuê nhiều công nhân làm việc.
  • Trong truyện, nhân vật tư sản luôn tìm cách tăng lợi cho mình.
  • Cô giáo kể rằng thời xưa, tư sản nắm nhiều tiền và nhà xưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài Sử, tư sản là tầng lớp sở hữu nhà máy và thuê người lao động.
  • Nhân vật tư sản trong tiểu thuyết hiện lên với chiếc xe sang và thái độ lạnh với công nhân.
  • Khi thành phố công nghiệp lớn mạnh, giai cấp tư sản cũng mở rộng thế lực của họ.
3
Người trưởng thành
  • Tư sản là chủ sở hữu tư liệu sản xuất và thu lợi từ lao động làm thuê.
  • Trong các cuộc cải cách, mâu thuẫn giữa tư sản và công nhân thường bộc lộ rõ.
  • Ông ta khởi nghiệp từ một xưởng nhỏ rồi trở thành nhà tư sản có ảnh hưởng trong vùng.
  • Nhìn vào cấu trúc sở hữu, ta thấy vốn của nhóm tư sản kiểm soát gần hết chuỗi cung ứng.
Nghĩa 2: Thuộc giai cấp tư sản, có tính chất của giai cấp tư sản.
1
Học sinh tiểu học
  • Căn biệt thự có dáng vẻ tư sản, đồ đạc rất sang.
  • Bộ phim kể về một gia đình sống theo lối tư sản.
  • Cậu bé tò mò trước bữa tiệc mang phong cách tư sản.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thói quen tiêu dùng tư sản hiện lên qua những bữa tối cầu kỳ và trang phục đắt đỏ.
  • Tác giả phê phán lối sống tư sản xa cách người lao động.
  • Kiến trúc tư sản của khu phố cũ tạo nên nét đối lập với dãy nhà tập thể.
3
Người trưởng thành
  • Cách bài trí ấy khá tư sản.
  • Anh ái ngại trước cái nhìn tư sản áp lên mọi giá trị, kể cả tình thân.
  • Cô ấy rũ bỏ phong cách tư sản, chọn lối sống tối giản và bền vững hơn.
  • Trong văn học hiện đại, giọng điệu tư sản thường đi kèm nhãn quan thị dân và chủ nghĩa cá nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người thuộc giai cấp chiếm hữu các tư liệu sản xuất chủ yếu, sống và làm giàu bằng cách bóc lột lao động làm thuê.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư sản sắc thái chính trị–xã hội, trung tính hoặc phê phán tùy văn cảnh; trang trọng–học thuật Ví dụ: Tư sản là chủ sở hữu tư liệu sản xuất và thu lợi từ lao động làm thuê.
tư bản trang trọng, học thuật; trung tính–phê phán nhẹ Ví dụ: Các nhà tư bản nắm quyền chi phối thị trường.
vô sản chính trị–xã hội, trang trọng; đối lập giai cấp trực tiếp Ví dụ: Liên minh công–nông thuộc về giai cấp vô sản.
công nhân trung tính–xã hội, phổ thông; đại diện lao động làm thuê Ví dụ: Đời sống công nhân được cải thiện đáng kể.
Nghĩa 2: Thuộc giai cấp tư sản, có tính chất của giai cấp tư sản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc kinh tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, chính trị, xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, chính trị học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và thảo luận học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, chính trị hoặc xã hội.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "giai cấp tư sản".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai cấp khác như "vô sản".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa hoặc gây tranh cãi.
  • Người học nên hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "những") và động từ (như "là", "trở thành"). Tính từ: Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ "là".