Tư hữu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc quyền sở hữu của cá nhân; phân biệt với công hữu.
Ví dụ: Mảnh đất này là tài sản tư hữu, đã có sổ đỏ đứng tên một người.
Nghĩa: Thuộc quyền sở hữu của cá nhân; phân biệt với công hữu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mảnh vườn này là tài sản tư hữu của chú Ba.
  • Chiếc xe đạp kia là đồ tư hữu của chị Lan.
  • Con chó là vật nuôi tư hữu của gia đình bạn Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căn nhà đó thuộc sở hữu tư hữu nên muốn sửa phải hỏi chủ nhà.
  • Khu đất bên sông là tài sản tư hữu, không được vào khi chưa xin phép.
  • Bộ sưu tập sách hiếm ấy là tư hữu của một nhà sưu tầm, nên thư viện không thể cho mượn rộng rãi.
3
Người trưởng thành
  • Mảnh đất này là tài sản tư hữu, đã có sổ đỏ đứng tên một người.
  • Trong nền kinh tế thị trường, quyền tư hữu đi kèm trách nhiệm tuân thủ pháp luật và nghĩa vụ thuế.
  • Khi ranh giới tư hữu bị xâm phạm, tranh chấp nảy sinh không chỉ về pháp lý mà còn về niềm tin giữa các bên.
  • Nhiều bảo tàng tư nhân mở cửa, cho thấy tư hữu không đối nghịch với lợi ích cộng đồng khi được quản trị minh bạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc quyền sở hữu của cá nhân; phân biệt với công hữu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư hữu trang trọng, học thuật; trung tính; phạm vi chính trị–pháp lý Ví dụ: Mảnh đất này là tài sản tư hữu, đã có sổ đỏ đứng tên một người.
tư nhân trung tính, hành chính–pháp lý; mức độ tương đương Ví dụ: Doanh nghiệp tư nhân sở hữu khu đất tư nhân này.
riêng khẩu ngữ–trung tính; nhẹ, phổ thông Ví dụ: Tài sản riêng không dùng cho mục đích chung.
công hữu trang trọng, học thuật; đối lập trực tiếp Ví dụ: Tư liệu sản xuất công hữu thuộc sở hữu toàn dân.
công cộng trung tính, hành chính; rộng nghĩa nhưng thường đối lập trong thực tế Ví dụ: Khu đất công cộng không được chuyển sang mục đích tư nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi thảo luận về kinh tế, chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt giữa quyền sở hữu cá nhân và công cộng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân biệt rõ ràng.
  • Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'công hữu', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ quyền sở hữu cá nhân trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế, chính trị liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'tư hữu tài sản'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tài sản, đất đai) hoặc động từ (trở thành, được coi là).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...