Chiếm hữu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nắm giữ (tư liệu sản xuất, tài sản lớn) làm của riêng.
Ví dụ:
Ông ta chiếm hữu toàn bộ khu bất động sản ven sông.
Nghĩa: Nắm giữ (tư liệu sản xuất, tài sản lớn) làm của riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ chiếm hữu cả cánh đồng máy móc của nhà máy đó.
- Họ chiếm hữu khu đất lớn và dựng hàng rào quanh.
- Gia đình kia chiếm hữu nhiều tàu đánh cá ngoài bến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập đoàn ấy chiếm hữu mỏ quặng và kiểm soát việc khai thác.
- Nhà đầu tư nước ngoài chiếm hữu phần lớn cổ phần nên có quyền quyết định.
- Những người giàu trong vùng chiếm hữu các trang trại rộng, thuê người làm công.
3
Người trưởng thành
- Ông ta chiếm hữu toàn bộ khu bất động sản ven sông.
- Vốn tư nhân chiếm hữu nhà máy, kéo theo quyền định giá và phân phối lợi nhuận.
- Khi một nhóm nhỏ chiếm hữu tư liệu sản xuất, phần còn lại chỉ bán sức lao động.
- Không phải ai cũng đủ điều kiện pháp lý để chiếm hữu cả cảng biển và đội tàu vận tải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nắm giữ (tư liệu sản xuất, tài sản lớn) làm của riêng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhượng lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiếm hữu | Trang trọng, pháp lý, kinh tế, thường dùng với tài sản lớn hoặc quyền lực. Ví dụ: Ông ta chiếm hữu toàn bộ khu bất động sản ven sông. |
| sở hữu | Trung tính, trang trọng, pháp lý, chỉ trạng thái có quyền làm chủ. Ví dụ: Anh ta sở hữu một căn biệt thự ven biển. |
| nhượng lại | Trung tính, trang trọng, pháp lý, chỉ hành động chuyển giao quyền sở hữu. Ví dụ: Công ty đã nhượng lại toàn bộ cổ phần cho đối tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, kinh tế để chỉ việc sở hữu tài sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái mạnh mẽ về quyền sở hữu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, luật pháp để chỉ quyền sở hữu tài sản hoặc tư liệu sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt quyền sở hữu chính thức, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc kinh tế.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "sở hữu" để nhẹ nhàng hơn.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài sản hoặc tư liệu sản xuất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sở hữu"; "chiếm hữu" thường mang nghĩa mạnh hơn và có tính pháp lý.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiếm hữu tài sản", "chiếm hữu đất đai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị chiếm hữu, ví dụ: "tài sản", "đất đai".
