Đoạt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy hẳn được về cho mình, qua đấu tranh với người khác.
Ví dụ:
Công ty anh đoạt hợp đồng sau cuộc đấu thầu căng thẳng.
Nghĩa: Lấy hẳn được về cho mình, qua đấu tranh với người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Đội của lớp em đoạt cúp sau trận chung kết.
- Bạn Nam chạy nhanh và đoạt cờ của đội bạn.
- Chị em cố gắng và đoạt giải vẽ tranh của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy bứt tốc ở vòng cuối để đoạt huy chương vàng.
- Sau nhiều lượt tranh bóng quyết liệt, tiền vệ của chúng tôi đoạt lại quyền kiểm soát trận đấu.
- Bài dự thi của Minh đã đoạt giải cao nhờ ý tưởng độc đáo.
3
Người trưởng thành
- Công ty anh đoạt hợp đồng sau cuộc đấu thầu căng thẳng.
- Anh ta đoạt cơ hội ngay khi đối thủ sơ sẩy, như người đi biển chộp lấy cơn gió hiếm hoi.
- Sau nhiều năm kiên trì, cô ấy đoạt vị trí mong muốn, không phải nhờ may mắn mà nhờ bền bỉ.
- Có người đoạt danh tiếng bằng ồn ào, có người đoạt nó bằng những bước đi lặng lẽ nhưng chắc chắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy hẳn được về cho mình, qua đấu tranh với người khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đoạt | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh để giành lấy phần thưởng, danh hiệu hoặc quyền lợi. Ví dụ: Công ty anh đoạt hợp đồng sau cuộc đấu thầu căng thẳng. |
| giành | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, nỗ lực để đạt được. Ví dụ: Anh ấy đã giành chiến thắng thuyết phục trong cuộc thi. |
| mất | Trung tính, chỉ sự không còn sở hữu hoặc không đạt được điều gì đó. Ví dụ: Đội bóng đã mất cơ hội vào chung kết. |
| nhường | Trung tính, chỉ sự từ bỏ quyền lợi, vị trí hoặc để người khác có được. Ví dụ: Anh ấy đã nhường lại vị trí lãnh đạo cho người trẻ hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giành" hoặc "lấy".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc giành được giải thưởng, danh hiệu hoặc quyền lợi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác mạnh mẽ, kịch tính trong việc giành lấy điều gì đó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ trong hành động.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm và nỗ lực trong việc giành lấy điều gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần nhấn mạnh sự đấu tranh.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ giải thưởng, danh hiệu hoặc quyền lợi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giành" trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự đấu tranh.
- Khác biệt với "chiếm" ở chỗ "đoạt" thường có yếu tố đấu tranh công khai và chính đáng.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ quyết liệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đoạt giải", "đoạt chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("giải", "chức"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ ("hoàn toàn đoạt").
