Làm chủ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có quyền sở hữu đối với tài sản nào đó.
Ví dụ: Cô ấy đã làm chủ căn nhà mơ ước sau thời gian dài vay trả.
2.
động từ
Có quyền hoặc khả năng quản lí, điều khiển, chi phối theo ý của mình.
Ví dụ: Anh ấy biết làm chủ cảm xúc trong cuộc họp căng thẳng.
Nghĩa 1: Có quyền sở hữu đối với tài sản nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba má em vừa làm chủ một căn nhà nhỏ ở ngoại ô.
  • Cô Lan làm chủ một tiệm sách gần trường.
  • Chú Tư làm chủ mảnh vườn trồng xoài sau nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều năm dành dụm, chị ấy làm chủ căn hộ đầu tiên của mình.
  • Gia đình bạn Nam làm chủ khu đất ven sông và đang trồng cây ăn trái.
  • Anh Minh làm chủ quán cà phê nhỏ, tự quyết mọi việc trong tiệm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đã làm chủ căn nhà mơ ước sau thời gian dài vay trả.
  • Làm chủ tài sản đồng nghĩa với trách nhiệm bảo dưỡng và bảo vệ nó.
  • Khi làm chủ mảnh đất, anh mới hiểu giá trị của từng mét vuông.
  • Nhiều người chọn làm chủ một cửa hàng nhỏ để giữ trọn quyền quyết định.
Nghĩa 2: Có quyền hoặc khả năng quản lí, điều khiển, chi phối theo ý của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan biết làm chủ cảm xúc nên không nổi nóng.
  • Đội trưởng làm chủ trận đấu bằng cách nhắc bạn giữ vị trí.
  • Em tập thở sâu để làm chủ hơi thở khi chạy bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo dạy chúng tôi cách làm chủ thời gian trong kỳ thi.
  • Bạn ấy làm chủ cuộc thảo luận bằng lập luận rõ ràng và bình tĩnh.
  • Người thủ môn làm chủ khu vực trước khung thành nhờ phán đoán tốt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy biết làm chủ cảm xúc trong cuộc họp căng thẳng.
  • Khi làm chủ thời gian, ta mở rộng tự do của chính mình.
  • Muốn làm chủ công việc, cần kỷ luật bản thân hơn là chờ cảm hứng.
  • Ai làm chủ tư duy thì ít bị hoàn cảnh dắt mũi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có quyền sở hữu đối với tài sản nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm chủ Trung tính, mang tính pháp lý hoặc hành chính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô ấy đã làm chủ căn nhà mơ ước sau thời gian dài vay trả.
sở hữu Trung tính, trang trọng, pháp lý. Ví dụ: Gia đình anh ấy sở hữu một trang trại rộng lớn.
Nghĩa 2: Có quyền hoặc khả năng quản lí, điều khiển, chi phối theo ý của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm chủ Trung tính, thể hiện năng lực, quyền hạn hoặc sự tự chủ. Ví dụ: Anh ấy biết làm chủ cảm xúc trong cuộc họp căng thẳng.
kiểm soát Trung tính, hành chính, kỹ thuật. Ví dụ: Chính phủ đã kiểm soát được dịch bệnh.
điều khiển Trung tính, kỹ thuật, hành động. Ví dụ: Người lái tàu điều khiển con tàu vượt qua sóng lớn.
nắm vững Trung tính, học thuật, kỹ năng. Ví dụ: Anh ấy đã nắm vững các kỹ thuật lập trình mới.
bị động Trung tính, miêu tả trạng thái, thiếu chủ động. Ví dụ: Trong cuộc tranh luận, anh ấy hoàn toàn bị động trước các câu hỏi.
phụ thuộc Trung tính, miêu tả mối quan hệ, thiếu tự chủ. Ví dụ: Nền kinh tế của quốc gia đó vẫn còn phụ thuộc nhiều vào viện trợ nước ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sở hữu tài sản hoặc khả năng kiểm soát tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả quyền sở hữu hoặc khả năng quản lý trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự kiểm soát hoặc chi phối trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, sở hữu trí tuệ hoặc điều hành doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiểm soát, quyền lực hoặc khả năng quản lý.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng cũng phổ biến trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc khả năng điều khiển.
  • Tránh dùng khi không có sự kiểm soát thực sự hoặc quyền sở hữu rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài sản, dự án hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kiểm soát" hoặc "quản lý" khi không có sự sở hữu.
  • Khác biệt với "sở hữu" ở chỗ "làm chủ" bao hàm cả khả năng điều khiển, không chỉ đơn thuần là sở hữu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "làm chủ công ty", "làm chủ tình hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tài sản", "công ty"), đại từ ("nó", "họ"), và trạng từ ("hoàn toàn", "tốt").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...