Công cộng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về mọi người hoặc phục vụ chung cho mọi người trong xã hội.
Ví dụ:
Đèn đường công cộng thắp sáng lối đi cho cư dân ban đêm.
Nghĩa: Thuộc về mọi người hoặc phục vụ chung cho mọi người trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện công cộng mở cửa để ai cũng có thể vào đọc sách.
- Xe buýt công cộng chở mọi người đi học, đi làm.
- Sân chơi công cộng là nơi trẻ em trong khu phố cùng vui chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà vệ sinh công cộng cần được giữ sạch vì ai cũng dùng.
- Không gian công cộng như công viên là nơi mọi người thư giãn và gặp gỡ.
- Dịch vụ xe đạp công cộng giúp người dân di chuyển thuận tiện trong thành phố.
3
Người trưởng thành
- Đèn đường công cộng thắp sáng lối đi cho cư dân ban đêm.
- Thông tin công cộng phải minh bạch để người dân dễ tiếp cận và giám sát.
- Công trình công cộng chỉ bền khi được cộng đồng cùng gìn giữ.
- Ý thức nơi công cộng phản chiếu văn hoá của cả xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc về mọi người hoặc phục vụ chung cho mọi người trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
cộng cộng công
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công cộng | Trung tính – hành chính, pháp lý, báo chí; phạm vi rộng, phi cá nhân Ví dụ: Đèn đường công cộng thắp sáng lối đi cho cư dân ban đêm. |
| cộng cộng | Trung tính – biến thể ít dùng, đôi khi coi là sai chính tả/khẩu ngữ; gần nghĩa tuyệt đối Ví dụ: Thư viện cộng cộng mở cửa miễn phí. |
| công | Trang trọng/cổ – thường dùng trong kết hợp cố định (tài sản công, lợi ích công); mức khái quát cao Ví dụ: Công trình công phục vụ toàn dân. |
| tư | Trung tính – hành chính, pháp lý; đối lập hệ thống với “công” Ví dụ: Bệnh viện tư khác với cơ sở công cộng. |
| riêng | Trung tính – khẩu ngữ và viết; đối lập trực tiếp về phạm vi sở hữu/sử dụng Ví dụ: Lối đi riêng, không phải lối đi công cộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các địa điểm hoặc dịch vụ mà mọi người đều có thể sử dụng, như "nhà vệ sinh công cộng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức khi đề cập đến các chính sách, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ dành cho cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quy hoạch đô thị, quản lý công cộng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất chung, không thuộc về cá nhân nào.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất chung, không thuộc về cá nhân.
- Tránh dùng khi muốn chỉ rõ quyền sở hữu cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm hoặc dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "công khai" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "công chúng" ở chỗ "công cộng" chỉ tính chất, còn "công chúng" chỉ đối tượng.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về quyền sở hữu hoặc phạm vi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'khu vực công cộng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: 'nơi công cộng'), ít khi đi kèm với phó từ.
