Ý tứ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những ý muốn nói (nói tổng quát).
Ví dụ: Bức thư đã nói đủ ý tứ cần thiết.
2.
danh từ
Sự cẩn thận trong cử chỉ, lời nói, tránh những sơ suất làm cho người khác hiểu lầm.
Ví dụ: Anh nói năng rất ý tứ.
Nghĩa 1: Những ý muốn nói (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện của bạn có nhiều ý tứ đáng nhớ.
  • Cô giáo hỏi, em trình bày ý tứ của đoạn văn.
  • Con kể rõ ý tứ của mình để mọi người hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thơ ngắn mà ý tứ mở rộng như một bức tranh mùa thu.
  • Bạn diễn đạt ý tứ mạch lạc thì thuyết trình sẽ thuyết phục hơn.
  • Status bạn viết ngắn thôi, nhưng ý tứ phải rõ để khỏi bị hiểu sai.
3
Người trưởng thành
  • Bức thư đã nói đủ ý tứ cần thiết.
  • Ý tứ ẩn dưới nụ cười ấy khiến tôi suy nghĩ mãi.
  • Trong cuộc họp, anh gom ý tứ rời rạc thành một đề xuất rõ ràng.
  • Một câu văn hay không cần hoa mỹ, chỉ cần ý tứ sáng và chân thành.
Nghĩa 2: Sự cẩn thận trong cử chỉ, lời nói, tránh những sơ suất làm cho người khác hiểu lầm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nói nhỏ hơn cho ý tứ kẻo làm ồn lớp.
  • Khi nhận quà, em nói lời cảm ơn cho có ý tứ.
  • Đi thăm bạn ốm, chúng mình nói năng ý tứ để bạn nghỉ ngơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đăng bài trêu đùa cũng nên ý tứ, kẻo chạm vào chuyện riêng của bạn.
  • Trong bữa tiệc lớp, nói năng ý tứ giúp không khí thoải mái hơn.
  • Nhắn tin từ chối khéo mà ý tứ, bạn kia sẽ không buồn.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói năng rất ý tứ.
  • Đi ngang nỗi buồn của người khác, giữ ý tứ là cách tôn trọng.
  • Khen một câu ý tứ đúng chỗ, mối quan hệ tự khắc ấm lên.
  • Ý tứ trong cách im lặng đôi khi lịch sự hơn mọi lời giải thích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự cẩn thận trong lời nói và hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống cần sự tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, cẩn trọng trong giao tiếp.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự.
  • Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận trong lời nói và hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng hơn.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp xã hội để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ý nghĩa" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ý đồ" ở chỗ "ý tứ" nhấn mạnh sự cẩn thận, trong khi "ý đồ" có thể mang nghĩa tiêu cực.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý tứ của anh ấy", "ý tứ trong lời nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (có, thể hiện), và các từ chỉ sở hữu (của, của tôi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...