Ý nghĩ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều nảy sinh ra trong óc do kết quả hoạt động của trí tuệ.
Ví dụ:
Tôi chợt có ý nghĩ đổi công việc.
Nghĩa: Điều nảy sinh ra trong óc do kết quả hoạt động của trí tuệ.
1
Học sinh tiểu học
- Em chợt nảy ra ý nghĩ tặng cô giáo một bông hoa.
- Nhìn mưa, bé có ý nghĩ muốn chạy ra sân nhảy nhót.
- Nghe mẹ kể chuyện, trong đầu em lóe lên ý nghĩ học chăm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang làm bài, mình có ý nghĩ thử một cách giải khác.
- Trước khi nói, cậu sàng lọc ý nghĩ để không làm bạn buồn.
- Một ý nghĩ táo bạo thoáng qua, rồi mình bình tĩnh cân nhắc lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi chợt có ý nghĩ đổi công việc.
- Ý nghĩ ấy đến như một làn gió, nhẹ mà đủ lay động cả một ngày của tôi.
- Anh ghìm lại những ý nghĩ bốc đồng, để lý trí dẫn đường trong cuộc họp.
- Đêm khuya, ý nghĩ về trách nhiệm đan dệt thành một sợi chỉ căng giữa tim và trán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều nảy sinh ra trong óc do kết quả hoạt động của trí tuệ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ý nghĩ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một điều nảy sinh trong tâm trí, có thể là thoáng qua hoặc sâu sắc. Ví dụ: Tôi chợt có ý nghĩ đổi công việc. |
| suy nghĩ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ kết quả của quá trình tư duy hoặc bản thân quá trình tư duy (khi dùng như danh từ). Ví dụ: Những suy nghĩ của anh ấy rất sâu sắc và có chiều sâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả những suy nghĩ cá nhân, cảm xúc hoặc ý định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày quan điểm, lập luận hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả tâm trạng, cảm xúc của nhân vật hoặc tạo chiều sâu cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trầm tư, suy ngẫm hoặc phản ánh nội tâm.
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể nghiêng về cảm xúc tùy ngữ cảnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả suy nghĩ cá nhân hoặc quan điểm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc chuyên môn cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ý tưởng" khi diễn tả sự sáng tạo hoặc phát minh.
- Khác biệt với "suy nghĩ" ở chỗ "ý nghĩ" thường mang tính cá nhân và nội tâm hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý nghĩ sâu sắc", "ý nghĩ mới mẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
