Trữ tình

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nội dung phản ánh hiện thực bằng cách biểu hiện những ý nghĩ, xúc cảm, tâm trạng riêng của con người, kể cả bản thân người nghệ sĩ, trước cuộc sống.
Ví dụ: Ca khúc trữ tình này dễ chạm vào trái tim người nghe.
Nghĩa: Có nội dung phản ánh hiện thực bằng cách biểu hiện những ý nghĩ, xúc cảm, tâm trạng riêng của con người, kể cả bản thân người nghệ sĩ, trước cuộc sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài thơ này rất trữ tình, đọc lên thấy lòng nhẹ lại.
  • Khúc hát trữ tình khiến em nhớ về buổi chiều ở quê.
  • Bức tranh trữ tình gợi cảm giác ấm áp và yên bình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng đàn trữ tình làm lớp học lắng xuống như nghe câu chuyện thầm thì.
  • Trang nhật ký của bạn ấy thật trữ tình, mỗi dòng đều chan chứa cảm xúc.
  • Bộ phim mang màu sắc trữ tình, chậm rãi mà chạm vào suy nghĩ của người xem.
3
Người trưởng thành
  • Ca khúc trữ tình này dễ chạm vào trái tim người nghe.
  • Anh thích văn phong trữ tình, nơi cảm xúc được nói bằng những hình ảnh rất đời.
  • Khung cảnh mưa đêm khiến câu chuyện trở nên trữ tình hơn, như ai đó đang tâm sự.
  • Những bức ảnh trữ tình không khoe kỹ thuật, chỉ lặng lẽ giữ lại nhịp thở của khoảnh khắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết phân tích văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để miêu tả tác phẩm hoặc phong cách thể hiện cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang tính cá nhân và chủ quan.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương và âm nhạc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tác phẩm nghệ thuật có tính chất biểu cảm mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu tính khách quan hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lãng mạn"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng để miêu tả các tình huống không liên quan đến nghệ thuật hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài thơ trữ tình", "cảm xúc trữ tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài thơ, tác phẩm), phó từ (rất, khá), và các từ chỉ cảm xúc (xúc động, sâu lắng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...