Sâu lắng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sâu sắc và lắng đọng trong lòng.
Ví dụ:
Câu nói ấy đơn giản mà sâu lắng, chạm đúng điều tôi đang nghĩ.
Nghĩa: Sâu sắc và lắng đọng trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Giọng hát cô giáo thật sâu lắng, nghe xong em thấy lòng ấm lại.
- Bức thư của mẹ rất sâu lắng, khiến em nhớ nhà hơn.
- Buổi chào cờ hôm nay có lời nhắc nhở sâu lắng, ai cũng chăm chú lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nhạc vang lên chậm rãi và sâu lắng, như kéo ký ức về những chiều mưa cũ.
- Bạn ấy nói lời xin lỗi bằng giọng sâu lắng, khiến bầu không khí trong lớp dịu đi.
- Trang nhật ký viết ngắn mà sâu lắng, đọc xong thấy lòng bình yên.
3
Người trưởng thành
- Câu nói ấy đơn giản mà sâu lắng, chạm đúng điều tôi đang nghĩ.
- Giữa buổi họp ồn ào, một phút im lặng sâu lắng giúp mọi người nhìn lại mình.
- Những bức ảnh đen trắng mang vẻ đẹp sâu lắng, như giữ lại nhịp thở của thời gian.
- Đêm xuống, thành phố bỗng sâu lắng, để nỗi nhớ cất tiếng rất khẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sâu sắc và lắng đọng trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
thâm trầm lắng sâu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sâu lắng | trung tính, thiên về văn chương; sắc thái nhẹ đến vừa, nội tâm, trầm Ví dụ: Câu nói ấy đơn giản mà sâu lắng, chạm đúng điều tôi đang nghĩ. |
| thâm trầm | văn chương, trầm tĩnh, chiều sâu nội tâm; mức độ vừa Ví dụ: Một giai điệu thâm trầm, khiến người nghe suy tư lâu. |
| lắng sâu | trung tính, hơi văn chương; nhấn vào độ sâu cảm xúc; mức độ vừa Ví dụ: Ký ức lắng sâu trong tâm trí. |
| hời hợt | trung tính, đánh giá tiêu cực; mức độ đối lập rõ Ví dụ: Một cảm nhận hời hợt, nghe xong là quên. |
| nông cạn | trung tính, phê phán; mức độ đối lập mạnh Ví dụ: Nhận xét nông cạn, thiếu chiều sâu cảm xúc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu sắc, thường trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi muốn tạo ấn tượng cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để diễn tả cảm xúc, tâm trạng hoặc ý nghĩa sâu sắc trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang tính chất trầm tư.
- Thích hợp trong văn phong nghệ thuật hoặc khi cần tạo ấn tượng cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như trong báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "sâu sắc" hoặc "lắng đọng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tâm trạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sâu lắng", "thật sâu lắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật" hoặc danh từ chỉ cảm xúc, ví dụ: "cảm xúc sâu lắng".
