Chữ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hệ thống kí hiệu bằng đường nét đặt ra để ghi tiếng nói.
2.
danh từ
Đơn vị kí hiệu trong một hệ thống chữ.
3.
danh từ
Lối viết chữ, nét chữ riêng của mỗi người.
4.
danh từ
Tên gọi thông thường của âm tiết; tập hợp chữ viết một âm tiết.
5.
danh từ
Tên gọi thông thường của từ.
6.
danh từ
Tên gọi thông thường của từ ngữ gốc Hán.
7.
danh từ
Kiến thức văn hoá, chữ nghĩa học được.
8.
danh từ
Từ dùng để chỉ nội dung khái niệm đạo đức, tinh thần, tâm lí đã được xác định.
9.
danh từ
Lời từ xưa ghi truyền lại (dùng khi dẫn những câu sách tiếng Hán).
10.
danh từ
Đồng tiền đúc có in chữ ngày xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chữ viết, chữ nghĩa, hoặc kiến thức văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ hệ thống ký hiệu, đơn vị ký hiệu, hoặc kiến thức học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ nét chữ riêng, phong cách viết, hoặc nội dung khái niệm đạo đức, tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết trang trọng.
  • Thích hợp trong cả ngữ cảnh thông thường và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về chữ viết, kiến thức, hoặc phong cách viết.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt cụ thể về ngôn ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
  • Có thể thay thế bằng từ "văn tự" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "từ" khi chỉ đơn vị ngôn ngữ.
  • Khác biệt với "văn tự" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "cái", "một".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chữ viết", "chữ cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chữ đẹp"), động từ ("viết chữ"), và lượng từ ("một chữ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới