Chữ viết
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như chữ (nghĩa 1).
Ví dụ:
Hồ sơ cần chữ viết rõ và thống nhất.
Nghĩa: Như chữ (nghĩa 1).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có chữ viết tròn và dễ đọc.
- Cô giáo khen chữ viết của Minh tiến bộ.
- Em tập luyện mỗi ngày để chữ viết ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài kiểm tra đẹp hơn hẳn nhờ chữ viết rõ ràng và đều nét.
- Nhìn vào chữ viết vội vàng, cô đoán bạn ấy làm bài trong áp lực.
- Nhật ký giữ được cảm xúc vì chữ viết mang hơi thở của người viết.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ cần chữ viết rõ và thống nhất.
- Chữ viết đôi khi phản chiếu nếp nghĩ: gọn gàng thì thanh thoát, vội vã thì ngoằn ngoèo.
- Tôi giữ bức thư cũ vì chữ viết ấy còn mùi mực và cả kỷ niệm của một mùa mưa.
- Có người nói chữ viết là tiếng nói thứ hai, cất lên ngay cả khi ta im lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hệ thống ký hiệu ngôn ngữ viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học, giáo dục và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ hệ thống ký hiệu ngôn ngữ viết của một ngôn ngữ cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngôn ngữ hoặc ký hiệu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên ngôn ngữ để chỉ rõ hơn (ví dụ: chữ viết tiếng Việt).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chữ" khi không cần chỉ rõ hệ thống ký hiệu.
- Khác biệt với "ngôn ngữ" ở chỗ chỉ tập trung vào ký hiệu viết, không bao gồm âm thanh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn với các khái niệm liên quan khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chữ viết đẹp", "chữ viết tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (học, luyện), và các danh từ khác (bảng chữ cái, kiểu chữ).
