Chữ cái
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kí hiệu dùng để ghi âm vị trong chữ viết ghi âm.
Ví dụ:
Địa chỉ email sai chỉ vì một chữ cái lệch chỗ.
2.
danh từ
Bảng chữ cái của một hệ thống chữ viết ghi âm.
Ví dụ:
Đầu sách có in bảng chữ cái để tiện tra cứu.
Nghĩa 1: Kí hiệu dùng để ghi âm vị trong chữ viết ghi âm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô viết một chữ cái lên bảng và cả lớp đọc theo.
- Bé tập tô từng chữ cái cho thẳng hàng.
- Mẹ bảo con phát âm đúng từng chữ cái trong tên mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy phân biệt được chữ cái giống nhau về nét nhưng khác âm.
- Bài chính tả yêu cầu viết hoa chữ cái đầu câu và tên riêng.
- Khi tra từ điển, mình chú ý từng chữ cái để không lật nhầm trang.
3
Người trưởng thành
- Địa chỉ email sai chỉ vì một chữ cái lệch chỗ.
- Có khi cả cuộc trò chuyện đổi nghĩa chỉ vì một chữ cái thiếu hụt.
- Trong tên thương hiệu, mỗi chữ cái đều được cân nhắc như một nét tính cách.
- Anh giữ lá thư cũ, lần theo từng chữ cái mà nhớ lại giọng người viết.
Nghĩa 2: Bảng chữ cái của một hệ thống chữ viết ghi âm.
1
Học sinh tiểu học
- Em đã thuộc bảng chữ cái tiếng Việt.
- Cô treo bảng chữ cái trước lớp để chúng mình nhìn rõ.
- Bé hát bài hát bảng chữ cái mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi học tiếng Anh, tụi mình học bảng chữ cái trước rồi mới học từ.
- Bảng chữ cái Hy Lạp có những ký hiệu lạ mắt.
- Bạn ấy dán bảng chữ cái lên bàn học để dễ nhớ.
3
Người trưởng thành
- Đầu sách có in bảng chữ cái để tiện tra cứu.
- Mỗi ngôn ngữ mở cánh cửa riêng, bắt đầu từ bảng chữ cái của nó.
- Nhà nghiên cứu so sánh bảng chữ cái cổ với phiên bản hiện đại để lần dấu thay đổi âm thanh.
- Tôi mua bộ thẻ bảng chữ cái cho con, mong mở đầu một cuộc trò chuyện dài với chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kí hiệu dùng để ghi âm vị trong chữ viết ghi âm.
Từ đồng nghĩa:
mẫu tự tự cái
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chữ cái | trung tính; chuẩn mực; ngôn ngữ học phổ thông Ví dụ: Địa chỉ email sai chỉ vì một chữ cái lệch chỗ. |
| mẫu tự | trang trọng, sách vở; mức độ tương đương Ví dụ: Tiếng Việt có 29 mẫu tự. |
| tự cái | cổ/ít dùng; văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Ông đồ nắn nót từng tự cái. |
| chữ số | trung tính; đối lập phạm trù ký hiệu (âm vị vs số học) Ví dụ: Bài này chỉ ghi chữ cái, không dùng chữ số. |
Nghĩa 2: Bảng chữ cái của một hệ thống chữ viết ghi âm.
Từ đồng nghĩa:
alphabet mẫu tự
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chữ cái | trung tính; giáo dục/ngôn ngữ học; toàn thể tập hợp Ví dụ: Đầu sách có in bảng chữ cái để tiện tra cứu. |
| alphabet | mượn ngữ; trung tính trong thuật ngữ; tương đương Ví dụ: Alphabet tiếng Anh gồm 26 chữ cái. |
| mẫu tự | trang trọng; dùng để chỉ toàn bộ bảng; tương đương Ví dụ: Mẫu tự Hy Lạp có 24 chữ. |
| phiên âm | thuật ngữ; đối lập khái niệm (bảng ký hiệu vs cách ghi âm), không cùng phạm trù trực tiếp Ví dụ: (Không có ví dụ phù hợp) |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc học viết, đánh vần hoặc dạy trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi thảo luận về ngôn ngữ học, giáo dục hoặc các vấn đề liên quan đến ngữ âm và chữ viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, giáo dục và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật.
- Khẩu ngữ khi nói về việc học tập hoặc giảng dạy cho trẻ em.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về ngôn ngữ, giáo dục hoặc công nghệ liên quan đến chữ viết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngôn ngữ hoặc chữ viết.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "bảng chữ cái".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "chữ" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ký tự" ở chỗ "chữ cái" thường chỉ các ký hiệu trong bảng chữ cái, còn "ký tự" có thể bao gồm cả số và ký hiệu đặc biệt.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh giáo dục và ngôn ngữ học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chữ cái", "chữ cái đầu tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và tính từ (đầu tiên, cuối cùng).
