Hãi hùng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sợ hãi tới mức khủng khiếp.
Ví dụ:
Tôi hãi hùng khi cánh cửa tự mở giữa đêm khuya.
Nghĩa: Sợ hãi tới mức khủng khiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé hãi hùng khi nghe tiếng sấm nổ ngay trên mái nhà.
- Em hãi hùng thấy bóng đen lướt qua cửa sổ vào ban đêm.
- Cậu bé hãi hùng ôm chặt mẹ khi phim bỗng bật tiếng gầm to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp hãi hùng khi bối cảnh ma quái bất ngờ hiện lên trên màn chiếu.
- Nó đứng khựng lại, hãi hùng trước con chó đang gầm gừ ngoài cổng.
- Trong cơn mưa gió, tôi hãi hùng nghe mái tôn rung bần bật như sắp bật tung.
3
Người trưởng thành
- Tôi hãi hùng khi cánh cửa tự mở giữa đêm khuya.
- Chỉ một tiếng gào giữa hành lang vắng cũng đủ khiến người ta hãi hùng, như bị kéo tuột khỏi hơi ấm thường ngày.
- Anh ta hãi hùng nhận ra bóng dáng tai nạn vừa lướt qua trước mắt, mỏng như một sợi tóc giữa sống và chết.
- Đôi khi, ta hãi hùng không phải vì bóng tối, mà vì những điều trí óc tưởng ra trong im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sợ hãi tới mức khủng khiếp.
Từ đồng nghĩa:
khiếp đảm kinh hãi hoảng hốt
Từ trái nghĩa:
bình tĩnh gan dạ can đảm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hãi hùng | mạnh, cảm xúc cao, văn nói-văn viết đều dùng, sắc thái bi kịch Ví dụ: Tôi hãi hùng khi cánh cửa tự mở giữa đêm khuya. |
| khiếp đảm | mạnh, trang trọng-văn chương, cường độ kinh hãi tột Ví dụ: Người dân khiếp đảm trước trận động đất. |
| kinh hãi | mạnh, trung tính, phổ thông, sốc vì sợ Ví dụ: Cô bé kinh hãi khi thấy con rắn. |
| hoảng hốt | trung bình-khá mạnh, khẩu ngữ, sợ kèm bối rối Ví dụ: Anh ta hoảng hốt bỏ chạy. |
| bình tĩnh | trung tính, phổ thông, trạng thái điềm đạm trái ngược sợ hãi Ví dụ: Cô ấy vẫn bình tĩnh xử lý tình huống. |
| gan dạ | tích cực, hơi văn chương, can đảm đối diện nguy hiểm Ví dụ: Người lính gan dạ tiến lên không nao núng. |
| can đảm | trang trọng-trung tính, phẩm chất dũng cảm Ví dụ: Cậu bé can đảm bước vào phòng tối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ trong các tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kiện gây sốc hoặc kinh hoàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác kịch tính, tăng cường sự hồi hộp cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sợ hãi cực độ, thường mang tính tiêu cực.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ sợ hãi cao, tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các tình huống hoặc sự kiện gây sốc, kinh hoàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sợ hãi khác như "kinh hoàng" hay "hoảng sợ", cần chú ý mức độ cảm xúc.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng để giữ nguyên giá trị biểu cảm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hãi hùng" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái sợ hãi cực độ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hãi hùng khi thấy cảnh tượng đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự việc gây sợ hãi.
