Ngơ ngẩn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái như không còn chú ý gì đến xung quanh, vì tâm trí đang để ở đâu đâu.
Ví dụ : Cô ấy đứng ngơ ngẩn bên quán cũ, nghe bản nhạc năm nào.
Nghĩa: Ở trạng thái như không còn chú ý gì đến xung quanh, vì tâm trí đang để ở đâu đâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé đứng ngơ ngẩn nhìn chiếc diều bay mất.
  • Em ngồi ngơ ngẩn vì quên mang vở bài tập.
  • Con mèo ngơ ngẩn trước cửa, như đang tìm ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy ngơ ngẩn cả tiết vì mải nhớ trận bóng tối qua.
  • Nó nhận điểm kém rồi cứ ngơ ngẩn nhìn ra sân trường.
  • Có hôm tôi đi lạc đường vì mải ngơ ngẩn nghĩ về lời hứa chưa làm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đứng ngơ ngẩn bên quán cũ, nghe bản nhạc năm nào.
  • Sau cuộc gọi dở dang, tôi ngồi ngơ ngẩn trước màn hình tắt, tay vẫn nắm chiếc tai nghe.
  • Anh về đến cửa mà còn ngơ ngẩn, hương nước hoa lạ cứ bám trong trí nhớ.
  • Có những chiều mưa, người ta ngơ ngẩn như bị kéo vào khoảng trống của chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của ai đó khi họ không tập trung hoặc bị lạc vào suy nghĩ riêng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái mơ màng, thiếu tập trung.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần không tập trung, mơ màng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngẩn ngơ" nhưng có thể dùng thay thế nhau trong nhiều trường hợp.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngơ ngẩn", "hơi ngơ ngẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt